Nguồn PC

Đánh giá VSP VXP1000 1000W: Thách Thức Phân Khúc 1000W

4

VSP vừa chính thức ra mắt thế hệ thứ 2 của dòng nguồn TEREX VXP – đánh dấu bước tiến quan trọng khi trở thành thương hiệu Việt Nam đầu tiên đạt chứng nhận 80Plus Gold với hai phiên bản VXP850 850W và VXP1000 1000W.

Ở phiên bản TEREX VXP V2, sản phẩm được nâng cấp lên chuẩn ATX 3.1 mới nhất, tích hợp đầu cấp nguồn 12V-2×6 / PCIe 5.1 – thế hệ thay thế cho chuẩn 12VHPWR trước đây, giúp cải thiện độ ổn định tiếp xúc, tăng độ an toàn và tương thích tốt hơn với các GPU cao cấp đời mới.

TEREX VXP V2 ATX 3.1 / PCIe 5.1 sở hữu loạt tính năng thường chỉ xuất hiện trên các dòng PSU cao cấp:

  • Chứng nhận hiệu suất 80Plus Gold
  • Active PFC Full Range ổn định điện áp trong nhiều điều kiện lưới điện
  • Tụ điện Nhật Bản cho độ bền và tuổi thọ cao
  • Thiết kế Full Modular tối ưu lắp đặt và quản lý dây
  • Quạt FDB vận hành êm ái, độ ồn thấp

Theo ghi nhận từ PCMAG trong quá trình đánh giá, TEREX VXP V2 cho thấy sự đầu tư nghiêm túc cả về thông số kỹ thuật lẫn tiêu chuẩn an toàn, đặc biệt khi hướng đến các cấu hình sử dụng GPU thế hệ mới yêu cầu công suất cao và chuẩn kết nối mới nhất.

I. Hộp và phụ kiện VSP VXP1000 1000W

Bao bì của VXP1000 V2 ATX 3.1 / PCIe 5.1 được thiết kế lại hoàn toàn so với phiên bản V1. Sản phẩm sử dụng cấu trúc hai lớp vỏ, gồm lớp hộp ngoài in ấn hoàn thiện và một lớp carton bảo vệ bên trong, tạo cảm giác chắc chắn và chỉn chu hơn khi cầm trên tay.

Các thông số kỹ thuật quan trọng được in đầy đủ và rõ ràng ở cả lớp vỏ ngoài lẫn phần hộp carton bên trong, giúp người dùng dễ dàng tra cứu công suất, chuẩn kết nối và các tiêu chuẩn hỗ trợ ngay từ khi chưa mở hộp.

Đánh giá VSP VXP1000 1000W
Đánh giá VSP VXP1000 1000W
Đánh giá VSP VXP1000 1000W
Đánh giá VSP VXP1000 1000W
Đánh giá VSP VXP1000 1000W

Phụ kiện đi kèm VXP1000 V2 ATX 3.1 / PCIe 5.1 ở mức cơ bản, đủ đáp ứng nhu cầu lắp đặt tiêu chuẩn. Cụ thể bao gồm:

  • 1 dây nguồn chuẩn EU
  • 4 ốc cố định PSU vào thùng máy
  • 4 dây rút (zip tie) hỗ trợ quản lý cáp
  • 1 sách hướng dẫn sử dụng

Bộ phụ kiện không quá cầu kỳ, nhưng cung cấp đầy đủ những thành phần cần thiết để người dùng hoàn tất quá trình lắp đặt một cách thuận tiện.

Đánh giá VSP VXP1000 1000W

II. PSU VSP VXP1000 1000W

1. Thiết kế bên ngoài

VXP1000 V2 ATX 3.1 / PCIe 5.1 sở hữu kích thước lớn hơn chuẩn ATX phổ thông, với chiều sâu 140mm. Thiết kế này vẫn đảm bảo khả năng tương thích với phần lớn thùng máy mid-tower hiện nay, đồng thời mang lại không gian linh kiện bên trong rộng rãi hơn.

Phần vỏ được hoàn thiện bằng lớp sơn tĩnh điện màu đen nhám, tạo cảm giác cứng cáp và hạn chế bám vân tay. Hệ thống làm mát sử dụng quạt 120mm, đáp ứng tốt nhu cầu tản nhiệt cho mức công suất cao của bộ nguồn.

Đánh giá VSP VXP1000 1000W
Đánh giá VSP VXP1000 1000W
Đánh giá VSP VXP1000 1000W

VXP1000 V2 có công suất danh định 1000W, sử dụng thiết kế single rail cho đường +12V với dòng tải tối đa 83.3A, đáp ứng tốt nhu cầu vận hành các cấu hình hiệu năng cao.

Bộ nguồn được trang bị Active PFC Full Range, hỗ trợ dải điện áp rộng từ 100–240Vac, đảm bảo hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện lưới điện khác nhau. Sản phẩm đạt chứng nhận hiệu suất 80Plus Gold, tối ưu mức tiêu thụ điện năng và giảm lượng nhiệt tỏa ra trong quá trình vận hành.

Đánh giá VSP VXP1000 1000W
Đánh giá VSP VXP1000 1000W

Hệ thống dây cáp trên VXP1000 V2 được thiết kế dạng bẹ đen phẳng và full modular 100%, cho phép người dùng chỉ sử dụng những dây cần thiết, tối ưu không gian lắp đặt và luồng gió trong thùng máy.

Danh sách cáp đi kèm bao gồm:

  • 1 cáp 24-pin Mainboard (dài 60cm)
  • 2 cáp CPU 4+4-pin ATX12V (dài 70cm)
  • 4 cáp PCIe 6+2-pin (60cm + 15cm)
  • 1 cáp 12V-2×6 / PCIe 5.1 công suất 600W (dài 60cm, dây chuẩn 16AWG)
  • 6 đầu SATA (50cm + 15cm + 15cm)
  • 3 đầu ATA (Molex) (50cm + 15cm + 15cm)
  • 1 đầu FDD

Việc trang bị sẵn cáp 12V-2×6 chuẩn 16AWG cho thấy định hướng rõ ràng của sản phẩm khi hướng đến các GPU thế hệ mới yêu cầu mức công suất cao và chuẩn kết nối mới nhất.

Đánh giá VSP VXP1000 1000W

2. Thiết kế bên trong

Đối với VXP1000 V2 ATX 3.1 / PCIe 5.1, VSP lựa chọn JiuMeng làm đối tác sản xuất (OEM). Đây là nền tảng được xây dựng theo cấu trúc phổ biến trên các bộ nguồn đạt hiệu suất từ 90% trở lên.

Mạch nguồn sử dụng topology hiện đại gồm: Active PFC ở tầng đầu vào, mạch cộng hưởng LLC nửa cầu ở tầng chuyển đổi chính, kết hợp chỉnh lưu đồng bộ (Synchronous Rectification – SR) cho đường 12V. Các đường 5V và 3.3V được xử lý thông qua mạch DC-to-DC độc lập, giúp điện áp đầu ra ổn định hơn và cải thiện hiệu suất tổng thể.

Thiết kế này thường xuất hiện trên các dòng PSU đạt chuẩn 80Plus Gold trở lên, hướng đến khả năng vận hành ổn định, giảm hao phí năng lượng và tối ưu nhiệt lượng tỏa ra trong quá trình hoạt động.

Đánh giá VSP VXP1000 1000W
Đánh giá VSP VXP1000 1000W
Đánh giá VSP VXP1000 1000W

Bảng linh kiện được sử dụng trên VXP1000 V2 ATX3.1/PCIe5.1 :
Đánh giá VSP VXP1000 1000W
Đánh giá VSP VXP1000 1000W

Tầng lọc nhiễu EMI được bố trí hoàn toàn trên bo mạch chính, thay vì tách rời trên đầu cắm AC. Thiết kế này vẫn đảm bảo đầy đủ hai tầng lọc tiêu chuẩn, giúp giảm nhiễu điện từ phát sinh trong quá trình hoạt động và hạn chế ảnh hưởng ngược trở lại hệ thống điện.

Ngoài ra, mạch còn được trang bị linh kiện chống sét MOV (Metal Oxide Varistor), có nhiệm vụ hấp thụ xung điện áp đột biến, góp phần tăng độ an toàn và bảo vệ các linh kiện bên trong bộ nguồn.

Đánh giá VSP VXP1000 1000W
Đánh giá VSP VXP1000 1000W

Phần chỉnh lưu đầu vào sử dụng cặp diode cầu GBU2510 (25A x2), được gắn trên phiến tản nhiệt riêng nhằm đảm bảo khả năng chịu tải cao và kiểm soát nhiệt độ tốt hơn trong quá trình vận hành ở mức công suất lớn.

Tụ lọc chính đến từ thương hiệu Nhật Bản Rubycon, với thông số 420V / 820µF và nhiệt độ hoạt động tối đa 105°C. Đây là lựa chọn thường thấy trên các bộ nguồn cao cấp, góp phần duy trì độ ổn định điện áp và tăng độ bền lâu dài cho hệ thống khi hoạt động liên tục trong thời gian dài.

Đánh giá VSP VXP1000 1000W
Đánh giá VSP VXP1000 1000W
Đánh giá VSP VXP1000 1000W

Tầng PFC và khối chuyển đổi chính LLC/PWM đều sử dụng MOSFET SRC60R090B của hãng Sanrise, cho thấy sự đồng bộ trong thiết kế và tối ưu chi phí linh kiện mà vẫn đảm bảo khả năng chịu tải phù hợp với mức công suất 1000W.

Mạch PFC được điều khiển bởi IC dao động Aplustek AT6108ZSP8, trong khi tầng cộng hưởng LLC sử dụng IC EG6599S đến từ EGmicro một nhà sản xuất khá quen thuộc trong cộng đồng DIY nguồn và các bộ kích điện sine chuẩn.

Cách bố trí này phản ánh nền tảng thiết kế theo hướng hiệu suất cao, tập trung vào khả năng chuyển đổi ổn định và kiểm soát dao động tốt ở dải tải rộng.

Đánh giá VSP VXP1000 1000W
Đánh giá VSP VXP1000 1000W
Đánh giá VSP VXP1000 1000W

Cuộn dây sơ cấp và thứ cấp được bố trí theo dạng quấn xen kẽ, giúp rút ngắn khoảng cách từ thông và giảm tổn hao năng lượng trong quá trình truyền tải. Cách thiết kế này góp phần cải thiện hiệu suất chuyển đổi, đồng thời tối ưu khả năng hoạt động ổn định ở mức tải cao.

Đánh giá VSP VXP1000 1000W

Đường 12V duy nhất của bộ nguồn sử dụng tổng cộng 6 MOSFET Maple Semi SLM160N04G (160A x6) đảm nhiệm vai trò chỉnh lưu đồng bộ (Synchronous Rectification). Việc triển khai số lượng MOSFET lớn giúp phân bổ tải tốt hơn, giảm tổn hao và cải thiện hiệu suất trên đường 12V – vốn là rail chịu tải chính của hệ thống.

Các MOSFET này được hàn trên mặt trên của bo mạch chính và gắn trực tiếp với hai thanh tản nhiệt riêng biệt. Cách bố trí này giúp tăng hiệu quả truyền nhiệt, đồng thời tận dụng luồng gió từ quạt làm mát để tối ưu khả năng giải nhiệt khi hoạt động ở công suất cao.

Đánh giá VSP VXP1000 1000W

Hai đường điện áp 5V và 3.3V được tạo ra thông qua khối mạch VRM (DC-to-DC) độc lập, thay vì lấy trực tiếp từ biến áp chính. Mạch sử dụng IC điều khiển Aplustek AT8852Z (2 kênh), kết hợp cùng 4 MOSFET Advance Power AP4024GEMT (60A) để đảm nhiệm quá trình chuyển đổi và ổn áp.

Giải pháp DC-to-DC này vốn đã được áp dụng trên các dòng VGP và VGP Pro trước đây, cho thấy sự kế thừa nền tảng thiết kế quen thuộc, tập trung vào khả năng giữ điện áp ổn định và cải thiện hiệu suất khi tải thay đổi.

Đánh giá VSP VXP1000 1000W

Bộ nguồn sử dụng IC giám sát GR8313 để theo dõi và kiểm soát hoạt động hệ thống. IC này tích hợp các cơ chế bảo vệ cơ bản như SCP (Short Circuit Protection – bảo vệ ngắn mạch), OVP (Over Voltage Protection – bảo vệ quá áp) và UVP (Under Voltage Protection – bảo vệ thấp áp), giúp tăng mức độ an toàn trong quá trình vận hành.

Đường điện áp chờ 5VSB được tạo ra bởi IC tích hợp Chipown PN8141 – một giải pháp combo quen thuộc trên nhiều nền tảng PSU hiện nay, đảm nhiệm cả chức năng điều khiển và chuyển đổi cho mạch standby.

Đánh giá VSP VXP1000 1000W
Đánh giá VSP VXP1000 1000W

VXP1000 V2 ATX 3.1 / PCIe 5.1 sử dụng kết hợp cả tụ rắn (solid capacitor) và tụ hóa cho khu vực lọc nhiễu ở các đường điện đầu ra. Các linh kiện này đến từ nhiều nhà sản xuất như Teapo, CapXon, SamXon và X-Con.

Việc phối hợp nhiều loại tụ giúp tối ưu khả năng lọc ripple và ổn định điện áp trên các rail quan trọng, đồng thời cân bằng giữa hiệu suất, độ bền và chi phí sản xuất.

Đánh giá VSP VXP1000 1000W

Phần PCB của VXP1000 V2 ATX 3.1 / PCIe 5.1 được hoàn thiện khá gọn gàng. Bề mặt bo mạch được phủ một lớp keo chống ẩm (conformal coating), giúp hạn chế tác động của môi trường và tăng độ bền trong quá trình sử dụng lâu dài.

Các mối hàn được xử lý sạch sẽ, bề mặt sáng và đều. Không ghi nhận tình trạng dư thiếc hay chân linh kiện cắt chưa gọn, cho thấy mức độ hoàn thiện ở khâu lắp ráp được kiểm soát tương đối tốt.

Đánh giá VSP VXP1000 1000W

III. Thử nghiệm PSU VSP VXP1000 1000W

1. Load testing ( Thử tải)

Để đơn giản hóa bảng số liệu theo Test Plan ATX 3.0 của Intel, phép thử với bộ nguồn single rail sẽ chia đường 12V thành hai nhóm tải chính:

  • 12V1: Toàn bộ hệ thống sử dụng 12V ngoại trừ CPU (Mainboard, PCIe, thiết bị ngoại vi…)
  • 12V2: Riêng đường cấp cho CPU (ATX12V / EPS12V)

Trong quá trình thử tải, VXP1000 V2 ATX 3.1 / PCIe 5.1 hoàn thành đầy đủ các mức kiểm tra với biên độ dao động điện áp nhỏ, nằm trong giới hạn cho phép của chuẩn ATX.

Hiệu suất ghi nhận tối đa đạt 93% ở mức điện áp 230Vac, phù hợp với chứng nhận 80Plus Gold. Nhờ sử dụng thiết kế DC-to-DC cho các đường 5V và 3.3V, bộ nguồn vẫn duy trì điện áp ổn định ngay cả trong các bài thử tải lệch (Cross Load – CL), cho thấy khả năng kiểm soát tốt khi hệ thống phân bổ tải không đồng đều.

Đánh giá VSP VXP1000 1000W
Đánh giá VSP VXP1000 1000W
Đánh giá VSP VXP1000 1000W
Đánh giá VSP VXP1000 1000W
Đánh giá VSP VXP1000 1000W

2. Inrush Current Testing (Dòng khởi động)

So với phiên bản V1, VXP1000 V2 ATX 3.1 / PCIe 5.1 cho thấy sự cải thiện đáng kể về dòng khởi động (inrush current). Giá trị đo được giảm xuống còn 123A, dù tụ chính có dung lượng lớn hơn.

Kết quả này cho thấy mạch kiểm soát dòng khởi động đã được tinh chỉnh hiệu quả hơn, giúp hạn chế xung dòng ban đầu khi cấp điện, đồng thời giảm áp lực lên hệ thống điện và các thiết bị bảo vệ như CB hoặc ổ cắm.

Đánh giá VSP VXP1000 1000W

3. Sync Transient Response Test (Tải biến thiên)

Bài kiểm tra tải biến thiên được thực hiện theo tiêu chuẩn Intel ATX 3.0 với các thông số:

  • Tụ tải mô phỏng: 3300µF cho mỗi rail (12V1, 12V2, 5V, 3.3V, 5VSB)
  • Slew rate:
    • 12V: 5A/µs (chuẩn 12VHPWR) hoặc 2.5A/µs
    • 5V & 3.3V: 1A/µs
    • 5VSB: 0.1A/µs

Trong bài test này, VXP1000 V2 ATX 3.1 / PCIe 5.1 cho mức dao động điện áp trên các rail nhìn chung khá nhỏ, tương tự như phiên bản V1. Tuy nhiên, đường 3.3V ghi nhận mức sụt áp vượt nhẹ khỏi giới hạn ATX khoảng 0.1V – một sai lệch không lớn nhưng vẫn nằm ngoài tiêu chuẩn quy định.

Ở bài thử mô phỏng mức tiêu thụ tức thời của GPU (Power Excursion), bộ nguồn chưa đạt kết quả thực sự ấn tượng. Khi kiểm tra ở mức 160% và 180% tải ngắn hạn, điện áp xuất hiện hiện tượng overshoot, vượt chuẩn ATX khoảng 0.2V.

Đánh giá VSP VXP1000 1000W
-50Hz Low load:

-50Hz High load:

-10kHz Low load:

-10kHz High load:

Đánh giá VSP VXP1000 1000W Đánh giá VSP VXP1000 1000W

120% Load:

Đánh giá VSP VXP1000 1000W

160% Load:

Đánh giá VSP VXP1000 1000W

180% Load:

Đánh giá VSP VXP1000 1000W200% Load:

Đánh giá VSP VXP1000 1000W

4. Ripple & Noise (Nhiễu AC cao tần)

So với phiên bản V1, VXP1000 V2 ATX 3.1 / PCIe 5.1 ghi nhận mức nhiễu cao tần được cải thiện nhẹ.

Ở mức tải tối đa, đường 12V có ripple dưới 40mV, trong khi các đường 5V và 3.3V dao động quanh ngưỡng trên dưới 20mV. Các giá trị này đều nằm trong giới hạn cho phép của chuẩn ATX, cho thấy khả năng lọc nhiễu đầu ra được kiểm soát tương đối tốt.

Đánh giá VSP VXP1000 1000W
Đánh giá VSP VXP1000 1000W

 

5. Hold-up Time (Thời gian lưu điện)

Trong bài kiểm tra thời gian lưu điện, VXP1000 V2 ATX 3.1 / PCIe 5.1 đạt mức vừa đủ theo yêu cầu của chuẩn ATX.

Tín hiệu PG_OK ghi nhận ở mức 11,1ms (so với ngưỡng yêu cầu tối thiểu 11ms), trong khi đường 12V bắt đầu rời khỏi mức điện áp an toàn sau khoảng 14,7ms.

Kết quả này cho thấy bộ nguồn đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, tuy nhiên biên độ dự phòng không quá lớn so với mức tối thiểu quy định.

Đánh giá VSP VXP1000 1000W
Đánh giá VSP VXP1000 1000W

6. Protection Features (Các chế độ bảo vệ)

Các cơ chế bảo vệ trên VXP1000 V2 ATX 3.1 / PCIe 5.1 hoạt động ổn định và phản hồi khá nhạy trong quá trình thử nghiệm. Điểm kích hoạt (trip point) được thiết lập ở mức hợp lý, đảm bảo ngắt nguồn kịp thời khi phát sinh tình huống bất thường.

Qua các bài kiểm tra, không ghi nhận hiện tượng kích hoạt sai hoặc chậm trễ trong phản ứng bảo vệ. Tổng thể, hệ thống bảo vệ đáp ứng tốt yêu cầu vận hành an toàn của một bộ nguồn công suất cao.

Đánh giá VSP VXP1000 1000W

7. Earth Leak Current (Kiểm tra dòng rò)

Đối với các thiết bị CNTT thuộc Class I – trong đó nguồn máy tính ATX là một ví dụ điển hình – tiêu chuẩn an toàn quy định dòng rò không được vượt quá 3,5mA khi hoạt động ở mức điện áp vào bằng khoảng 110% điện áp tối đa mà nhà sản xuất công bố.

Với bộ nguồn hỗ trợ dải điện áp đến 240VAC, mức kiểm tra sẽ được thiết lập ở khoảng 264VAC @ 60Hz (tương đương 110%).

Để đánh giá thông số này, phép đo được thực hiện bằng thiết bị chuyên dụng GW Instek GLC-9000 nhằm xác định chính xác giá trị dòng rò xuống đất trong điều kiện vận hành thực tế.

Đánh giá VSP VXP1000 1000W

8. Nhiệt độ hoạt động & tốc độ quạt (Temp & Fan RPM)

Điều kiện thử nghiệm được thực hiện trong môi trường nhiệt độ dao động từ 38–45°C.

Tốc độ quạt làm mát của VXP1000 V2 ATX 3.1 / PCIe 5.1 tăng dần theo mức tải, tương ứng với lượng nhiệt phát sinh trong quá trình vận hành. Ở tải cao, quạt đạt tốc độ tối đa khoảng 1800RPM nhằm đảm bảo khả năng tản nhiệt cho các linh kiện công suất bên trong.

Việc ưu tiên cấu hình quạt theo hướng kiểm soát tiếng ồn khiến nhiệt độ vận hành tổng thể cao hơn đôi chút so với phiên bản V1. Theo ảnh nhiệt ghi nhận, khu vực có nhiệt độ cao nhất tập trung tại biến áp chính, với mức đo được vào khoảng xấp xỉ 90°C.

Đánh giá VSP VXP1000 1000W
Đánh giá VSP VXP1000 1000W

VXP1000 V2 ATX 3.1 / PCIe 5.1 được trang bị quạt làm mát do Poweryear sản xuất theo đặt hàng của VSP. Quạt sử dụng cơ chế vòng bi Fluid Dynamic Bearing (FDB), giúp giảm ma sát, hạn chế tiếng ồn và tăng tuổi thọ hoạt động so với bạc lót truyền thống.

Thông số quạt ghi nhận ở mức 12V – 0.26A, với tốc độ quay tối đa khoảng 2000RPM, đủ khả năng đáp ứng nhu cầu tản nhiệt cho bộ nguồn công suất 1000W khi hoạt động ở tải cao.

Đánh giá VSP VXP1000 1000W
Đánh giá VSP VXP1000 1000W

IV. Kết luận

VSP VXP1000 V2 ATX 3.1 / PCIe 5.1 cho thấy sự hoàn thiện đáng kể về nền tảng kỹ thuật cũng như chất lượng linh kiện. Bộ nguồn duy trì điện áp ổn định trong phần lớn các bài kiểm tra, đi kèm hiệu suất tối đa ghi nhận lên tới 93% tại 230Vac – đúng với định vị 80Plus Gold.

Việc trang bị đầu cấp nguồn PCIe 5.1 / 12V-2×6 công suất 600W giúp sản phẩm tương thích trực tiếp với các dòng card đồ họa RTX 4000, đáp ứng tốt nhu cầu của những cấu hình gaming và workstation tầm trung đến cao cấp. Hệ thống làm mát sử dụng quạt FDB vận hành êm ái, tạo sự cân bằng giữa độ ồn và khả năng tản nhiệt.

Tổng thể, VXP1000 V2 ATX 3.1 / PCIe 5.1 là một lựa chọn đáng chú ý đến từ thương hiệu trong nước, hướng đến người dùng đang tìm kiếm bộ nguồn công suất lớn, chuẩn kết nối mới và hiệu suất cao.

Ưu điểm

  • Nền tảng linh kiện và thiết kế ở mức khá
  • Điện áp đầu ra ổn định, đáp ứng bài test 200% power excursion
  • Trang bị đầu nguồn PCIe 5.1 / 12V-2×6 công suất 600W
  • Hiệu suất đạt 93% @230Vac (chuẩn 80Plus Gold)
  • Vận hành tương đối êm với quạt FDB

Hạn chế

  • Cần tối ưu thêm độ ổn định đường 12V tại các mức 160% và 180% power excursion (xuất hiện overshoot nhẹ)

0 ( 0 bình chọn )

PCMAG

https://pcmag.vn
PCMAG.VN | Website đánh giá chuyên sâu, hướng dẫn chi tiết, tin tức mới nhất về PC, laptop và công nghệ.Tham gia cộng đồng PCMAG.VN ngay hôm nay!

Ý kiến bạn đọc (0)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết liên quan

Bài viết mới

Xem thêm