Close Menu
PCMAG

    Subscribe to Updates

    Get the latest creative news from FooBar about art, design and business.

    What's Hot

    Đánh giá Intel Core Ultra 5 245K: Hiệu Năng Siêu Ấn Tượng

    October 28, 2024

    Đánh giá Intel Core Ultra 7 265K: Sứng đáng để nâng cấp?

    October 28, 2024

    Đánh Giá Intel Core Ultra 9 285K: Sức Mạnh Vượt Trội, Nhiệt độ mát mẻ!

    October 28, 2024
    Facebook X (Twitter) Instagram
    PCMAGPCMAG
    • Home
    • Reviews
      • CPU
      • Mainboard
      • Card Đồ Họa
      • Màn Hình
      • Nguồn – PSU
      • Ổ Cứng
      • RAM
      • Tản Nhiệt
      • Vỏ Case
    • Tin Tức
    • Contact
    Facebook X (Twitter) Instagram
    PCMAG
    Home»Reviews»Card Đồ Họa»Tìm hiểu các cổng VGA: HDMI, DVI, VGA, Display Port, USB-C VirtualLink
    Card Đồ Họa

    Tìm hiểu các cổng VGA: HDMI, DVI, VGA, Display Port, USB-C VirtualLink

    Mai Văn HọcBy Mai Văn HọcMarch 29, 2024Updated:March 29, 2024No Comments12 Mins Read
    Facebook Twitter Pinterest Telegram LinkedIn Tumblr WhatsApp Email
    Tìm hiểu các cổng VGA
    Tìm hiểu các cổng VGA
    Share
    Facebook Twitter LinkedIn Pinterest Telegram Email

    Những máy tính hiện đại ngày nay thường được trang bị card đồ họa rời (VGA). Mỗi card đồ họa thường đi kèm với một loạt cổng kết nối, cho phép nối với các thiết bị khác như: màn hình, TV để trình chiếu hình ảnh và âm thanh.

    Với đa dạng các loại cổng hiện có trên thị trường, quyết định chọn cổng nào để kết nối màn hình có thể gặp nhiều khó khăn. Vì vậy, bài viết này PCMag sẽ giúp bạn hiểu rõ từng loại cổng cũng như chức năng của chúng, từ đó giúp bạn có quyết định dễ dàng hơn.

    So sánh các cổng trên VGA – Card đồ họa

    So sánh các cổng trên VGA - Card đồ họa
    So sánh các cổng trên VGA – Card đồ họa
    ổng Độ phân giải Tín hiệu truyền và nhận Có thể truyền Được sử dụng trong
    VGA Độ phân giải ban đầu là 640 x 480, tuy nhiên đã nâng cấp và có thể lên tới 1080p Chỉ tương tự Chỉ Video Các ống tia âm cực cũ (Cathode ray tube) và các màn hình cũ
    DVI 2048 x 1536 @ 60 Hz (Dual Link), 1920 x 1080 @ 60 Hz (Single Link) DVI-I là tương tự và số
    DVI-D chỉ số
    DVI-A chỉ tương tự
    Chỉ Video Các màn hình đời mới hơn nhưng đang dần được thay thế
    HDMI 3840 x 2160 @ 60 Hz sử dụng HDMI 2.0 Chỉ số Video và âm thanh Tivi, Games consoles, màn hình và rất nhiều các thiết bị khác.
    Display Port 5120 x 2800 @ 60 Hz với Display Port 1.4 Chỉ số Video và âm thanh Display Port 1.4a, HDMI 2.0b, DL-DVI-D
    USB-C VirtualLink Độ phân giải trên 4K Chỉ số Video, âm thanh và nguồn Các tai nghe VR là chủ yếu. Có thể được sử dụng như bất cứ cổng USB-C nào

    Cổng VGA – Card Đồ Họa

    VGA - Card Đồ Họa
    VGA – Card Đồ Họa

    VGA (Video Graphics Array) là một trong những loại cổng Card đồ họa có tuổi đời lâu nhất, và cho đến ngày nay, nó vẫn còn được sử dụng trên một số máy tính cũ.

    Loại cổng này được IBM giới thiệu lần đầu vào năm 1987 và thường được gọi là HD15 do có 15 chân. Từ khi ra đời, VGA đã được sử dụng rộng rãi, với nhiều nhà sản xuất tích hợp cổng này vào PC hoặc laptop của họ.

    VGA là một loại cổng kết nối tương tự (Analog), thường được sử dụng để kết nối với màn hình CRT. Chức năng chính của nó là kết nối Card đồ họa với màn hình nhận thông tin ở dạng tương tự. Sự phổ biến của màn hình CRT trong nhiều môi trường kinh doanh được xem là lý do cho việc VGA vẫn được sử dụng.

    Cổng VGA chỉ có khả năng truyền và nhận tín hiệu tương tự. Card đồ họa thường xuất ra tín hiệu số, do đó cần chuyển đổi thành tín hiệu tương tự trước khi gửi qua dây cáp đến màn hình. Bộ chuyển đổi số sang tương tự (DAC) chịu trách nhiệm quyết định chất lượng hình ảnh. Ngoài ra, màn hình cần có độ phân giải cao để hiển thị hình ảnh và màu sắc chất lượng.

    Khác với các cổng mới, VGA chỉ truyền một luồng video và không hỗ trợ âm thanh. Do đó, việc chuyển đổi từ VGA sang HDMI, DisplayPort hoặc DVI thường phức tạp hơn. Điều này không chỉ là việc sử dụng một cáp VGA sang HDMI, mà cần một bộ chuyển đổi tín hiệu tương tự sang số. Đầu chuyển đổi VGA sang HDMI thường có một hộp nhỏ chứa DAC.

    Ưu điểm Nhược điểm
    • Rất nhiều màn hình đời cũ sử dụng
    • Vẫn còn được sử dụng rộng rãi
    • Độ phân giải tối đa là 640 x 480 @60Hz. Tuy nhiên đã phát triển và có thể hỗ trợ lên tới 1440p
    • Rẻ
    • Chỉ truyền và nhận tín hiệu tương tự
      Khó chuyển đổi sang HDMI hoặc DisplayPort hơn
    • Chất lượng hình ảnh có thể bị phụ thuộc nhiều vào bộ chuyển đổi tín hiệu số sang tương tự DAC

    Cổng DVI

    Cổng DVI
    Cổng DVI

    Cổng DVI (Digital Video Interfaces) đã tồn tại hơn 10 năm và đó là một trong những lý do chính khiến việc sử dụng VGA giảm đi đáng kể. Loại cổng này thường được sử dụng chủ yếu với màn hình kỹ thuật số như LCD và sử dụng công nghệ tín hiệu vi sai giảm thiểu chuyển tiếp (Transition Minimized Differential Signaling). Đầu nối DVI thường hoạt động ở tốc độ 1,65 Gbps.

    Cổng DVI
    Cổng DVI

    Cổng Dual Link DVI-D và DVI-I

    Đầu nối DVI-I dual link có 29 chân, trong khi DVI-D chỉ có 25 chân. Tín hiệu truyền qua DVI-D có thể được hỗ trợ trên các cổng HDMI và DisplayPort. Cáp DVI-D chỉ hỗ trợ tín hiệu số, trong khi DVI-I hỗ trợ cả tín hiệu số và tương tự. Các thiết bị hỗ trợ các loại tín hiệu này thường có cả cổng DVI-D và VGA.

    Dual link cho phép việc sử dụng thêm các chân ở giữa, từ đó nâng cao độ phân giải lên tới khoảng 2048 x 1536 @ 60Hz.

    Cổng Single Link DVI-D và DVI-I

    Đầu nối single link DVI-I sở hữu 23 chân và không có khả năng chuyển đổi giữa tín hiệu kỹ thuật số và tín hiệu tương tự. Mặc dù nó có thể nhận cả hai loại tín hiệu, tín hiệu Analog và Digital không thể được truyền đồng thời qua cùng một dây cáp. Do đó, người dùng cần lựa chọn một trong hai chế độ để sử dụng tại bất kỳ thời điểm nào.

    Dù đầu nối DVI-I tương thích với nhiều loại cáp, đầu nối đực của cáp DVI-I lại không phù hợp với bất kỳ cổng nữ nào của các đầu DVI khác do thiết kế đặc thù của nó. Trái lại, đầu nối DVI-D chỉ có 19 chân nhưng vẫn có thể tương thích với đầu nối DVI-I.

    “Single link” chỉ ra rằng không có thêm chân nào ở giữa, giới hạn độ phân giải tối đa mà nó hỗ trợ là 1920 x 1080 @ 60Hz.

    Cổng DVI-A

    Cổng DVI-A hiếm khi được sử dụng phổ biến do chỉ hỗ trợ tín hiệu Analog, làm cho nó kém phù hợp với các ứng dụng kỹ thuật số hiện đại. Tuy nhiên, sự có mặt của 17 chân giúp việc kết nối với thiết bị cũ trở nên thuận tiện hơn.

    Ưu điểm Nhược điểm
    • Rất nhiều tùy chọn dành cho bạn
    • DVI-I hỗ trợ cả tín hiệu số và tương tự
    • Có thể đạt được chất lượng hình ảnh và độ phân giải tốt
    • Rẻ
    • Có thể phức tạp
    • Không hỗ trợ âm thanh
    • Cần đúng dây cáp. DVI-D sẽ cắn vừa DVI-I nhưng không có điều ngược lại

    Cổng HDMI

    Cổng HDMI
    Cổng HDMI

    HDMI (High Definition Multimedia Interface) là một chuẩn kết nối cho card đồ họa, phổ biến cho việc truyền tải dữ liệu số cho cả mục đích kinh doanh lẫn sử dụng gia đình. Nó thường được dùng để kết nối với màn hình, TV và các thiết bị hiển thị hiện đại khác.

    HDMI và DVI hoạt động tương tự nhau, nhưng HDMI nổi bật với khả năng truyền đến 8 luồng dữ liệu cùng một lúc trên một kênh. Tín hiệu có thể được nén hoặc không, nhưng chất lượng hình ảnh luôn được bảo đảm.

    Kể từ khi ra đời vào năm 2002, HDMI đã ngày càng được ưa chuộng và phát triển, trở thành một trong những chuẩn kết nối hàng đầu, nhờ vào việc liên tục cải tiến khả năng truyền tải hình ảnh độ phân giải cao và tương thích với 3D, cùng với sự hỗ trợ của kênh Ethernet.

    Những cải tiến của HDMI đã khiến nó thành lựa chọn hàng đầu cho kết nối kỹ thuật số, với việc tích hợp mã hóa HDCP trên hầu hết card đồ họa. HDMI có ưu điểm vượt trội so với DVI là khả năng truyền âm thanh và video qua một cáp duy nhất, cũng như hỗ trợ xuất hình ảnh 4K (HDMI 2.0).

    Ưu điểm Nhược điểm
    • 4K @ 60Hz
    • Có thể có Ethernet và 3D
    • Được sử dụng rộng rãi
    • Dễ dàng sử dụng
    • Có thể đắt

    Cổng Display Port

    Cổng Display Port
    Cổng Display Port

    Display Port là một chuẩn kết nối card đồ họa ra mắt vào năm 2007, được thiết kế để thế chỗ cho các cổng DVI và VGA. Với cấu trúc 20 chân, nó hỗ trợ thiết lập chế độ dual và truyền dữ liệu qua các cặp vi sai.

    Có khả năng hoạt động với tốc độ lên đến 17Gbps, Display Port bao gồm cả tính năng bảo vệ nội dung và tùy chọn HDCP.

    Ngày nay, Display Port được ứng dụng rộng rãi, nhất là trong ngành công nghiệp chip máy tính, với nhiều sản phẩm tích hợp sẵn cổng này. AMD, một trong những nhà sản xuất chip, đã tích hợp khả năng hỗ trợ đa màn hình vào card đồ họa của mình, cho phép kết nối tới 6 màn hình cùng lúc, tối ưu cho các hoạt động đa nhiệm và chơi game.

    Display Port không chỉ giống HDMI trong việc hỗ trợ truyền âm thanh và hình ảnh qua một cáp duy nhất mà còn vượt trội về độ phân giải và tốc độ làm mới hỗ trợ. Ví dụ, phiên bản Display Port 1.4 có thể hỗ trợ độ phân giải lên tới 5120 x 2800 @ 60Hz và băng thông 25,92 Gbps.

    Một tính năng đặc biệt của Display Port là khả năng hỗ trợ nhiều màn hình qua một cổng duy nhất, thông qua kỹ thuật daisy chaining, cho phép màn hình thứ nhất kết nối với cổng DP và màn hình tiếp theo kết nối với màn hình đầu tiên, mở rộng khả năng hiển thị mà không cần nhiều cổng.

    Ưu điểm Nhược điểm
    • Độ phân giải và tốc độ làm mới cao
    • Độ trễ đầu vào thấp
    • Truyền âm thanh và hình ảnh
    • Hỗ trợ nhiều màn thông qua 1 cổng DP
    • Có thể đắt
    • Không hỗ trợ trên tất cả các màn hình

    Cổng USB-C VirtualLink

    Cổng USB-C VirtualLink
    Cổng USB-C VirtualLink

    Trong bối cảnh nhu cầu của người dùng ngày càng tăng, các giải pháp kết nối tiên tiến đã được phát triển. VirtualLink được hỗ trợ bởi các công ty hàng đầu như: Nvidia, AMD, Oculus, Microsoft và Valve, cung cấp một giải pháp cho việc kết nối tai nghe VR với card đồ họa, hỗ trợ truyền dữ liệu và cung cấp nguồn điện thông qua một kết nối duy nhất.

    Sử dụng công nghệ kết nối USB-C, VirtualLink tập trung vào việc làm cho việc truyền video và âm thanh tới tai nghe VR trở nên mượt mà hơn, thông qua một cáp duy nhất.

    Nhờ USB-C VirtualLink, người dùng có thể giảm thiểu số lượng cáp và kết nối cần thiết khi liên kết các thiết bị, do VirtualLink đáp ứng tất cả nhu cầu của tai nghe VR bao gồm nguồn điện, video và âm thanh.

    Dù hiện tại công nghệ VirtualLink chủ yếu được áp dụng trong lĩnh vực VR, khả năng của USB-C trong việc truyền tải video, âm thanh và nguồn điện qua một cáp duy nhất cho thấy tiềm năng sử dụng rộng rãi của VirtualLink trong tương lai. Nó cũng có thể hoạt động như một cổng USB Type C thông thường, tăng tính linh hoạt cho người dùng.

    Ưu điểm Nhược điểm
    • Tuyền video, âm thanh và nguồn
    • Hữu ích đối với các thiết bị VR
    • Truyền âm thanh và hình ảnh
    • Hỗ trợ nhiều màn thông qua 1 cổng DP
    • Có thể đắt
    • Không hỗ trợ trên tất cả các màn hình

    Nên chọn cổng VGA – Card đồ họa nào?

    Nên chọn cổng VGA - Card đồ họa nào?
    Nên chọn cổng VGA – Card đồ họa nào?

    Bạn có một loạt các lựa chọn kết nối, mỗi loại đều mang đến những tính năng riêng biệt.

    Khi kết nối với màn hình, ưu tiên sử dụng cổng Display Port nếu có thể, bởi nó là giải pháp hiện đại, hỗ trợ độ phân giải cao và tốc độ làm mới tốt với độ trễ thấp, làm cho Display Port trở thành lựa chọn lý tưởng. Nếu màn hình không có cổng Display Port, hãy lựa chọn theo thứ tự ưu tiên là HDMI, sau đó đến DVI, và cuối cùng là VGA.

    Để kết nối với TV, HDMI là sự lựa chọn hàng đầu vì cung cấp cả hình ảnh và âm thanh chất lượng cao, với độ phân giải và tốc độ làm mới tốt, mà hầu hết TV đều không có cổng Display Port.

    Nếu bạn đang cân nhắc kết nối tai nghe VR, ưu tiên sử dụng USB-C VirtualLink nếu thiết bị của bạn hỗ trợ, vì nó cung cấp một giải pháp kết nối đơn giản cho cả dữ liệu và nguồn điện. Trong trường hợp thiếu hỗ trợ cho USB-C VirtualLink, bạn có thể chuyển sang sử dụng Display Port hoặc HDMI.

    Mai Văn Học
    • Website

    Tôi là Mai Văn Học - chuyên gia hàng đầu với khả năng đánh giá và review chuyên sâu về các sản phẩm công nghệ, từ linh kiện PC đến bộ PC, laptop. Với kinh nghiệm phong phú và kiến thức sâu rộng, tôi cung cấp cái nhìn toàn diện, giúp người dùng hiểu rõ về tính năng, hiệu suất và giá trị của sản phẩm.

    Related Posts

    Hướng dẫn fix lỗi GEFORCE NOW ERROR 0xC192000E trên Windows 10/11

    March 29, 2024

    GPU là gì? Nguyên lý hoạt động của GPU

    March 29, 2024

    VGA (Video Graphics Adaptor) là gì? Các loại Card màn hình

    March 29, 2024

    CUDA là gì? Ứng dụng của CUDA

    March 29, 2024

    Vulkan là gì? Công dụng của API đồ họa Vulkan

    March 29, 2024

    OpenGL là gì? So sánh OpenGL và Vulkan

    March 29, 2024
    Leave A Reply Cancel Reply

    Top Reviews
    Tin Tức

    Đánh giá Intel Core Ultra 5 245K: Hiệu Năng Siêu Ấn Tượng

    October 28, 2024

    Trải qua nhiều thế hệ vi xử lý Core cho máy tính để bàn, Intel…

    Tin Tức

    Đánh giá Intel Core Ultra 7 265K: Sứng đáng để nâng cấp?

    October 28, 2024

    Intel Core Ultra 7 265K là CPU cao cấp thuộc dòng Arrow Lake-S của Intel,…

    Tin Tức

    Đánh Giá Intel Core Ultra 9 285K: Sức Mạnh Vượt Trội, Nhiệt độ mát mẻ!

    October 28, 2024

    Mười bốn năm kể từ khi ra mắt dòng vi xử lý Intel Core i…

    Bài Viết Nổi Bật

    Đánh giá Intel Core Ultra 5 245K: Hiệu Năng Siêu Ấn Tượng

    October 28, 2024

    Đánh giá Intel Core Ultra 7 265K: Sứng đáng để nâng cấp?

    October 28, 2024

    Đánh Giá Intel Core Ultra 9 285K: Sức Mạnh Vượt Trội, Nhiệt độ mát mẻ!

    October 28, 2024

    SSD là gì? Cấu tạo, nguyên lý hoạt động của SSD

    April 4, 2024
    About Us
    About Us

    PCMag.vn | Website đánh giá chuyên sâu, hướng dẫn chi tiết, tin tức mới nhất về PC, laptop và linh kiện.

    Tham gia cộng đồng PCMag.vn ngay hôm nay!

    Email Us: pcmag@gmail.com
    Contact: +84365832239

    Top Reviews

    Đánh giá Intel Core Ultra 5 245K: Hiệu Năng Siêu Ấn Tượng

    October 28, 2024

    Đánh giá Intel Core Ultra 7 265K: Sứng đáng để nâng cấp?

    October 28, 2024

    Đánh Giá Intel Core Ultra 9 285K: Sức Mạnh Vượt Trội, Nhiệt độ mát mẻ!

    October 28, 2024
    Fanpage PCMag
    © 2025 PCMAG.VN. Designed by PCMAG.
    • Home
    • About
    • Privacy Policy
    • Contact

    Type above and press Enter to search. Press Esc to cancel.