- I. Hộp và phụ kiện Segotep U5 500W & U6+ 650W
- II. PSU Segotep U5 500W & U6+ 650W
- 1. Bên ngoài
- 2. Bên trong
- III. Thử nghiệm Segotep U5 500W & U6+ 650W
- 1. Load testing ( Thử tải)
- 2. Inrush Current Testing ( Dòng khởi động)
- 3. Sync Transient Response Test ( Tải biến thiên)
- 4. Ripple & Noise ( Nhiễu AC cao tần)
- 5. Hold-up Time ( Thời gian lưu điện)
- 6. Protection Features (Các chế độ bảo vệ)
- 7. Earth Leak Current ( Kiểm tra dòng rò)
- 8. Nhiệt độ làm việc và tốc độ quạt làm mát ( Temp & Fan RPM)
- IV. Kết luận
Dưới góc nhìn đánh giá của PCMAG, Segotep – thương hiệu quen thuộc trong mảng case và nguồn máy tính tại thị trường Việt Nam – vừa chính thức giới thiệu hai mẫu PSU mới thuộc phân khúc phổ thông giá rẻ là U5 500W và U6+ 650W. Dù định vị ở mức dễ tiếp cận, cả hai sản phẩm vẫn được trang bị những tính năng đáng chú ý như Active PFC dải hẹp 200–240Vac, hệ thống cáp bẹ màu đen gọn gàng, 2 dây cấp nguồn CPU 8-pin độc lập cùng quạt làm mát 120mm sử dụng vòng bi Rifle Bearing, hướng tới sự ổn định và độ bền trong quá trình sử dụng.
I. Hộp và phụ kiện Segotep U5 500W & U6+ 650W
Thuộc phân khúc giá rẻ nên Segotep U5 500W và U6+ 650W được đóng gói trong hộp carton đơn sắc, thiết kế tối giản nhằm cắt giảm chi phí sản xuất. Trên bề mặt vỏ hộp chỉ in một lượng thông tin kỹ thuật khá hạn chế, khiến người dùng gặp đôi chút bất tiện khi muốn nhanh chóng tra cứu thông số chi tiết của sản phẩm trước khi mua.





Phụ kiện đi kèm Segotep U5 500W và U6+ 650W ở mức cơ bản, bao gồm 1 cáp nguồn chuẩn EU, 6 dây rút (ziptie) hỗ trợ đi dây gọn gàng và 4 ốc vít cố định bộ nguồn trong thùng máy.


II. PSU Segotep U5 500W & U6+ 650W
1. Bên ngoài
Segotep U5 500W và U6+ 650W sở hữu kích thước ATX tiêu chuẩn, phù hợp với đa số thùng máy phổ thông hiện nay. Toàn bộ vỏ nguồn được sơn tĩnh điện màu đen tạo cảm giác đơn giản, cứng cáp, kết hợp với quạt làm mát 120mm đảm nhiệm vai trò tản nhiệt trong quá trình vận hành.

Trên Segotep U5 500W, khu vực jack cắm nguồn AC đầu vào không được trang bị công tắc nguồn, điều này có thể gây ra một số bất tiện nhất định cho kỹ thuật viên trong quá trình kiểm tra, bảo dưỡng hoặc bảo trì hệ thống máy tính.



Công suất danh định
Segotep U5 500W có công suất danh định 500W, sử dụng thiết kế single rail 12V với mức tải tối đa 456W, đi kèm Active PFC dải hẹp hoạt động trong khoảng điện áp 200–240Vac.

Segotep U6+ 650W sở hữu công suất danh định 650W, thiết kế single rail 12V với công suất cấp tối đa 588W, đồng thời được trang bị Active PFC dải hẹp hoạt động trong khoảng điện áp 200–240Vac.

Hệ thống cáp bẹ đen (mềm)
Segotep U5 500W được trang bị hệ thống cáp bẹ màu đen, độ mềm tốt, hỗ trợ đi dây thuận tiện, bao gồm:
- 1 x cáp 24-pin mainboard: dài 45cm
- 1 x cáp CPU 4+4-pin ATX12V: dài 55cm
- 2 x cáp PCIe 6+2-pin: dài 45cm
- 3 x cổng SATA: chiều dài lần lượt 40cm + 15cm + 15cm
- 2 x cổng ATA (Molex): chiều dài 40cm + 15cm + 15cm

Segotep U6+ 650W sử dụng hệ thống cáp bẹ đen mềm, độ dài dư dả cho các case mid-tower, với cấu hình cụ thể như sau:
- 1 x cáp 24-pin mainboard: dài 55cm
- 2 x cáp CPU 4+4-pin ATX12V: dài 65cm
- 2 x cáp PCIe 6+2-pin: chiều dài 55cm + 15cm
- 3 x cổng SATA: chiều dài 40cm + 15cm + 15cm
- 2 x cổng ATA (Molex): chiều dài 40cm + 15cm + 15cm

2. Bên trong
Cả Segotep U5 500W và U6+ 650W đều được xây dựng trên platform Active PFC + Dual Forward thế hệ mới, sử dụng PCB FR4 hai lớp cho chất lượng hoàn thiện và độ ổn định tốt hơn so với loại PCB CEM một lớp truyền thống.
Sự khác biệt đáng chú ý nhất giữa hai phiên bản nằm ở kích thước các khối nhôm tản nhiệt cũng như mức điện dung của tụ lọc chính, qua đó phản ánh sự chênh lệch về công suất và khả năng chịu tải.


Bảng linh kiện được sử dụng trên U5 500W


Bảng linh kiện được sử dụng trên U6+ 650W


Mạch lọc EMI chỉ còn sót lại 2 tụ an toàn Y Class tiếp vỏ/Gnd, và một cuộn cảm lõi ferit được quấn vài vòng trên dây dẫn ngõ vào

Segotep U5 500W được trang bị diode cầu GBU1006L (6A), trong khi U6+ 650W sử dụng diode cầu công suất cao hơn GBU808 (8A). Cả hai đều được bố trí để nhận luồng gió làm mát trực tiếp từ quạt, góp phần đảm bảo khả năng tản nhiệt và độ ổn định khi hoạt động.


Cả hai bộ nguồn đều sử dụng tụ chính ChengX, với thông số 180uF / 420V trên U5 500W và 270uF / 420V trên U6+ 650W. Các tụ này có nhiệt độ chịu đựng tối đa lên tới 105°C, đáp ứng yêu cầu vận hành ổn định trong điều kiện tải liên tục.





Ở tầng PFC, Segotep U5 500W sử dụng MOSFET PTA18N50, trong khi U6+ 650W – do yêu cầu công suất cao hơn – được trang bị MOSFET PTA20N50A.
Đối với tầng PWM, U5 500W dùng một cặp MOSFET PSA13N50, còn U6+ 650W sử dụng cặp MOSFET PTA18N50 nhằm đáp ứng tốt hơn khả năng chịu tải.
Cả hai mẫu đều dùng IC dao động Youwang 8305B, một giải pháp có tính năng tương đương với Champlon CM6805BG, thường xuất hiện trên các bộ nguồn máy tính áp dụng thiết kế Active PFC dải hẹp.



Tại khu vực chỉnh lưu ngõ ra, hai bộ nguồn sử dụng tổ hợp diode xung (Schottky diode) cho đường +12V. Cụ thể, Segotep U5 500W được trang bị 2 diode P20H60CT (2 × 20A), trong khi U6+ 650W sử dụng cấu hình mạnh hơn với 4 diode MBR3060CT (4 × 30A), phù hợp với mức công suất và dòng tải cao hơn.



Cả Segotep U5 500W và U6+ 650W đều sử dụng IC giám sát UTC8313, hỗ trợ ba cơ chế bảo vệ cơ bản gồm OVP, UVP và SCP.
Riêng đường cấp trước 5VSB được đảm nhiệm bởi IC combo VIPer22A, đảm bảo nguồn chờ hoạt động ổn định cho hệ thống.


Các tụ lọc DC ngõ ra trên hai bộ nguồn đến từ thương hiệu ChengX và 12KJ, đều có nhiệt độ hoạt động tối đa lên tới 105°C. Phần mạch in được hoàn thiện khá sạch sẽ, các chân linh kiện được cắt gọn gàng, thể hiện mức độ gia công ở mức tốt trong phân khúc.


III. Thử nghiệm Segotep U5 500W & U6+ 650W
1. Load testing ( Thử tải)
![]()
Để đơn giản hóa bảng số liệu điện áp theo test plan ATX 3.0 của Intel, trong bài thử nghiệm này đường 12V của bộ nguồn single rail được tách thành hai nhánh logic khi giả lập tải:
- 12V1: cấp cho toàn bộ linh kiện sử dụng 12V ngoại trừ CPU (mainboard, PCIe, VGA, v.v.)
- 12V2: cấp riêng cho CPU thông qua đầu ATX12V/ESP12V
Kết quả cho thấy, Segotep U5 500W và U6+ 650W đều duy trì điện áp nằm trong giới hạn tiêu chuẩn ATX ở các mức tải thông thường. Tuy nhiên, do không sử dụng thiết kế DC-to-DC, khi gặp mức tải không đồng đều kiểu CL35, điện áp có xu hướng dao động mạnh và nhanh chóng vượt khỏi giới hạn cho phép.
Ở kịch bản tải lệch CL12, cả U5 500W và U6+ 650W đều kích hoạt cơ chế bảo vệ và tự động ngắt nguồn, khiến quá trình thử nghiệm không thể tiếp tục. Đây là điểm có hai mặt được – mất:
- Điểm cộng: các cơ chế OVP/UVP hoạt động khá nhạy, giúp ngăn điện áp “văng” quá xa khỏi chuẩn ATX, từ đó hạn chế rủi ro ảnh hưởng tới linh kiện phần cứng.
- Hạn chế: bộ nguồn sẽ khó tương thích với các cấu hình PC đời mới, vốn chủ yếu tiêu thụ điện trên đường 12V và gần như không sử dụng nhiều đường 5V.
Dù vậy, những cấu hình như trên thường thuộc phân khúc tầm trung đến cao cấp, đặc biệt khi đi kèm card đồ họa hiệu năng cao, nên ít khi là đối tượng sử dụng các bộ nguồn phổ thông như U5 hay U6+.
Về hiệu suất, U6+ 650W cho kết quả nhỉnh hơn đôi chút, đạt 86,29% tại 230Vac, trong khi U5 500W đạt mức 84,84% tại 230Vac.
U5 500W





U6+ 650W





2. Inrush Current Testing ( Dòng khởi động)
Trong bài kiểm tra dòng khởi động, cả Segotep U5 500W và U6+ 650W đều cho kết quả ở mức trung bình so với mặt bằng chung của phân khúc phổ thông, không quá cao để gây rủi ro cho hệ thống điện nhưng cũng chưa phải là điểm nổi bật so với các đối thủ cùng tầm giá.

3. Sync Transient Response Test ( Tải biến thiên)
- Capacitance load: 3300µF cho mỗi đường nguồn (12V1, 12V2, 5V, 3.3V, 5VSB)
- Slew rate:
- 12V: 5A/µs (12VHPWR) hoặc 2.5A/µs
- 5V & 3.3V: 1A/µs
- 5VSB: 0.1A/µs
(theo chuẩn Intel ATX 3.0)
Kết quả thử nghiệm cho thấy, tương tự đa số các bộ nguồn phổ thông giá rẻ, Segotep U5 500W và U6+ 650W chưa thể đáp ứng tốt bài test tải biến thiên, đặc biệt là trên đường 3.3V. Hạn chế này càng thể hiện rõ hơn khi điều kiện đo được áp dụng theo chuẩn ATX 3.0 mới nhất, vốn có yêu cầu khắt khe hơn so với các tiêu chuẩn trước đây.
U5 500W


-50Hz Low load:
-50Hz High load:
-10kHz Low load:
-10kHz High load:
U6+ 650W


-50Hz Low load:
-50Hz High load:
-10kHz Low load:
-10kHz High load:
4. Ripple & Noise ( Nhiễu AC cao tần)
Kết quả đo Ripple & Noise cho thấy Segotep U5 500W thể hiện rất tốt trong phân khúc, với mức nhiễu tối đa dưới 20mV trên cả ba đường điện chính. Trong khi đó, U6+ 650W có giá trị cao hơn đôi chút, ghi nhận khoảng 40mV trên đường 12V, nhưng vẫn nằm trong giới hạn cho phép theo tiêu chuẩn ATX.
U5 500W


U6+ 650W


5. Hold-up Time ( Thời gian lưu điện)
Cả Segotep U5 500W và U6+ 650W đều cho thời gian lưu điện dưới 8ms, không đáp ứng được yêu cầu tối thiểu 16ms theo tiêu chuẩn ATX. Đây là một hạn chế dễ gặp trên các bộ nguồn thuộc phân khúc phổ thông giá rẻ.




6. Protection Features (Các chế độ bảo vệ)
Các cơ chế bảo vệ trên Segotep U5 500W và U6+ 650W nhìn chung hoạt động ổn định và khá nhất quán. Do không được trang bị bảo vệ quá dòng OCP, nên trong các tình huống bất thường, mạch bảo vệ UVP sẽ đóng vai trò như lớp chốt chặn cuối cùng, ngắt bộ nguồn trước khi xảy ra quá tải nghiêm trọng hoặc ngắn mạch.
Tuy nhiên, trên phiên bản U5 500W có một điểm cần lưu ý: đường 5V chỉ bắt đầu sụt áp đủ để IC giám sát kích hoạt ngắt nguồn khi dòng tải vượt mốc 45A. Điều này tiềm ẩn nguy cơ quá tải cục bộ tại các diode Schottky chỉnh lưu trên đường 5V.
Về mặt an toàn, thiết kế này có thể được cải thiện đáng kể nếu nâng cấp diode Schottky đường 5V lên loại 30A, tương tự cấu hình được áp dụng trên U6+ 650W.
U5 500W

U6+ 650W

7. Earth Leak Current ( Kiểm tra dòng rò)
Đối với các thiết bị IT Class I – trong đó nguồn máy tính chuẩn ATX là một đại diện tiêu biểu – tiêu chuẩn an toàn quy định dòng rò không được vượt quá 3,5mA khi thử nghiệm ở mức điện áp đầu vào bằng khoảng 110% điện áp tối đa mà nhà sản xuất công bố.
Trong trường hợp này, PSU được xác định hoạt động ở mức tối đa 240VAC, do đó điện áp kiểm tra tương ứng sẽ vào khoảng 264VAC @ 60Hz.
Để đánh giá thông số này, phép đo dòng rò tiếp địa được thực hiện bằng thiết bị chuyên dụng GW Instek GLC-9000, đảm bảo độ chính xác và tuân thủ đúng quy trình kiểm định an toàn.


8. Nhiệt độ làm việc và tốc độ quạt làm mát ( Temp & Fan RPM)
- Điều kiện môi trường thử nghiệm: 38–45°C
Trong quá trình vận hành, tốc độ quạt làm mát tăng tuyến tính theo nhiệt độ, khởi điểm khoảng 1200 RPM và tăng dần cho tới khi đạt mức tối đa gần 1800 RPM. Cách điều khiển này tỏ ra đặc biệt quan trọng, nhất là trên Segotep U5 500W, khi giúp đẩy lưu lượng gió lớn hơn tới hai khối tản nhiệt có thiết kế mỏng, qua đó hạn chế nguy cơ quá nhiệt.
Quan sát thực tế cho thấy khu vực có nhiệt độ cao nhất trên PSU nằm tại cụm diode xung chỉnh lưu của đường 12V, với mức nhiệt vượt trên 90°C, phản ánh đúng đặc tính tỏa nhiệt của các linh kiện chịu tải lớn.
U5 500W


U6+ 650W


Quạt làm mát BK BDH12025S 12V 0.18A, Rifle bearing, tốc độ tối đa khoảng 1800RPM


IV. Kết luận
Segotep U5 500W và U6+ 650W cho thấy chất lượng điện áp ở mức khá, đáp ứng tốt nhu cầu của phân khúc phổ thông. Hiệu suất thực tế dao động quanh ngưỡng 85% tại điện áp 230Vac, đủ ổn định cho các cấu hình sử dụng hàng ngày. Một điểm cộng đáng giá là hệ thống cáp bẹ đen mềm, dễ đi dây, đặc biệt U6+ 650W còn được trang bị hai đầu cấp nguồn CPU độc lập, vượt trội hơn nhiều đối thủ cùng tầm giá.
Xét về khả năng đáp ứng cấu hình, U5 500W và U6+ 650W phù hợp với các hệ thống phổ thông sử dụng một card đồ họa rời, có mức tiêu thụ điện dưới 130W đối với U5 500W và dưới 180W đối với U6+ 650W.
Ưu điểm
- Ripple & Noise thấp, đặc biệt nổi bật trên U5 500W
- Active PFC, hiệu suất đạt khoảng 85% @ 230Vac
- Cáp bẹ đen mềm, dễ lắp đặt; 2 đầu cấp nguồn CPU 8-pin riêng biệt trên U6+ 650W
- Quạt làm mát sử dụng vòng bi Rifle Bearing, vận hành ổn định
Khuyết điểm
- Nhiệt độ hoạt động khá cao khi tải nặng






















































Ý kiến bạn đọc (0)