Nguồn PC

Đánh giá PSU MIK C750B 750W: Hiệu Suất Cao, Thiết Kế DC to DC

33

MIK C750B 750W là bộ nguồn máy tính thuộc thế hệ tiếp theo của dòng CB Series đến từ MIK – thương hiệu case và PSU của Việt Nam. Sản phẩm đã xuất hiện trên thị trường gần một năm và hướng đến phân khúc nguồn phổ thông, giá thành dễ tiếp cận cho người dùng PC tầm trung.

Theo ghi nhận từ PCMAG, MIK C750B được trang bị nhiều tính năng đáng chú ý trong tầm giá như công suất thực 750W, Active PFC, tụ chính Nhật Bản, cùng cam kết hiệu suất đạt khoảng 82%. Bên cạnh đó, bộ nguồn sử dụng thiết kế mạch DC to DC giúp ổn định điện áp và nâng cao hiệu quả chuyển đổi năng lượng. Hệ thống cáp bẹ đen mềm đi kèm hai đầu cấp nguồn CPU 8-pin riêng biệt, giúp việc lắp đặt thuận tiện và tương thích tốt với nhiều cấu hình PC hiện nay.

I. Hộp và phụ kiện MIK C750B 750W

Hộp của MIK C750B 750W có kích thước khá nhỏ gọn, sử dụng tông màu xám quen thuộc tương tự như phiên bản C650B trong cùng dòng sản phẩm. Mặt sau của hộp được in đầy đủ các thông số kỹ thuật về điện áp cũng như số lượng đầu cấp nguồn và cổng kết nối, giúp người dùng dễ dàng nắm bắt cấu hình cơ bản của bộ nguồn trước khi mở hộp.

Đánh giá PSU MIK C750B 750W
Đánh giá PSU MIK C750B 750W
Đánh giá PSU MIK C750B 750W

Phụ kiện đi kèm

Bộ phụ kiện đi kèm MIK C750B 750W khá đơn giản, bao gồm 1 dây nguồn chuẩn EU, 4 ốc cố định PSU vào thùng máy4 dây rút (zip tie) hỗ trợ sắp xếp, quản lý cáp gọn gàng hơn khi lắp đặt hệ thống.

Đánh giá PSU MIK C750B 750W

II. PSU MIK C750B 750W

1. Thiết kế bên ngoài

MIK C750B 750W sở hữu kích thước chuẩn ATX, toàn bộ vỏ ngoài được sơn tĩnh điện màu đen mang lại cảm giác cứng cáp và đồng bộ với hầu hết các thùng máy hiện nay. Hai mặt hông được dán tem thiết kế cách điệu, giúp tổng thể sản phẩm trông chỉn chu và hiện đại hơn, đặc biệt khi đặt cạnh phiên bản C650B trước đó.

Bộ nguồn được trang bị quạt làm mát 120mm, đảm nhiệm vai trò tản nhiệt cho toàn bộ khối linh kiện bên trong trong quá trình vận hành.

Đánh giá PSU MIK C750B 750W
Đánh giá PSU MIK C750B 750W
Đánh giá PSU MIK C750B 750W

Thông số công suất

MIK C750B 750Wcông suất danh định 750W, sử dụng thiết kế một đường +12V (single rail) với công suất tối đa 750W để cấp điện cho các linh kiện chính của hệ thống. Bộ nguồn cũng được trang bị Active PFC và hỗ trợ dải điện áp đầu vào rộng 100–240Vac, giúp hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện điện lưới khác nhau.

Đánh giá PSU MIK C750B 750W

Hệ thống cáp

MIK C750B 750W sử dụng cáp bẹ đen mềm, giúp việc đi dây trong thùng máy dễ dàng và gọn gàng hơn. Chi tiết các đầu cắm và chiều dài cáp như sau:

  • 1 x 24-pin Mainboard: 50cm
  • 2 x 4+4-pin ATX12V (CPU): 50cm
  • 4 x 6+2-pin PCIe: 60cm + 15cm
  • 4 x SATA: 40cm + 15cm + 15cm
  • 2 x ATA (Molex): 40cm + 15cm + 15cm

Hệ thống cáp này đáp ứng khá tốt nhu cầu lắp đặt cho các cấu hình PC phổ thông đến tầm trung, đồng thời thuận tiện khi sắp xếp dây trong nhiều loại thùng máy khác nhau.

Đánh giá PSU MIK C750B 750W

2. Thiết kế bên trong

Ở phiên bản MIK C750B 750W, MIK tiếp tục lựa chọn KT Comstars làm đối tác OEM sản xuất cho dòng sản phẩm này. Bộ nguồn sử dụng platform quen thuộc trong phân khúc phổ thông, với thiết kế có phần tương đồng với Xigmatek THOR V1.

Cấu trúc mạch bao gồm Active PFC kết hợp topology Dual Forward, sử dụng chỉnh lưu đồng bộ (Synchronous Rectification – SR) cho đường +12V, cùng với hai khối mạch DC to DC riêng biệt để tạo ra các đường +5V và +3.3V. Thiết kế này giúp cải thiện độ ổn định điện áp và hiệu quả chuyển đổi năng lượng so với các nền tảng nguồn truyền thống.

Đánh giá PSU MIK C750B 750W
Đánh giá PSU MIK C750B 750W
Đánh giá PSU MIK C750B 750W

Bảng linh kiện được sử dụng trên C750B:
Đánh giá PSU MIK C750B 750W
Đánh giá PSU MIK C750B 750W
Đánh giá PSU MIK C750B 750W

Mạch lọc nhiễu EMI

MIK C750B 750W được trang bị mạch lọc nhiễu EMI đầy đủ với hai tầng lọc, giúp giảm nhiễu điện từ phát sinh trong quá trình hoạt động và hạn chế ảnh hưởng ngược trở lại lưới điện. Ngoài ra, tại jack cắm AC đầu vào còn được hàn thêm một tụ X nhằm tăng cường khả năng triệt nhiễu và ổn định tín hiệu điện đầu vào cho bộ nguồn.

Đánh giá PSU MIK C750B 750W

Mạch chỉnh lưu và tụ chính

MIK C750B 750W sử dụng một diode cầu GBU1006 (10A) cho tầng chỉnh lưu đầu vào và không được trang bị khối tản nhiệt riêng cho linh kiện này. Thiết kế này có thể khiến khả năng hoạt động của bộ nguồn bị ảnh hưởng phần nào khi sử dụng ở dải điện áp thấp khoảng 100–110V, do nhiệt lượng phát sinh tại diode cầu khó được tản ra hiệu quả.

Bù lại, bộ nguồn được trang bị tụ chính của Nhật Bản với thông số 470µF / 420V, có nhiệt độ chịu đựng tối đa 105°C, góp phần đảm bảo độ bền và sự ổn định trong quá trình vận hành lâu dài.

Đánh giá PSU MIK C750B 750W
Đánh giá PSU MIK C750B 750W
Đánh giá PSU MIK C750B 750W
Đánh giá PSU MIK C750B 750W

Tầng PFC và PWM

MIK C750B 750W, tầng Active PFC sử dụng 1 MOSFET FX-Semi FXN28N50F (28A) để thực hiện chức năng nâng hệ số công suất. Trong khi đó, tầng PWM áp dụng cấu hình Dual Forward với 1 cặp MOSFET SLF20N50S (20A) đảm nhiệm việc đóng cắt và truyền năng lượng qua biến áp chính.

Toàn bộ hoạt động của hai tầng PFC và PWM được điều khiển bởi IC dao động Champion CM6805BG, một giải pháp tích hợp khá phổ biến trong các bộ nguồn PC, giúp tối ưu khả năng điều khiển chuyển mạch và cải thiện hiệu quả hoạt động của hệ thống.

Đánh giá PSU MIK C750B 750W

Chỉnh lưu đồng bộ đường +12V

Tại khu vực chỉnh lưu đồng bộ cho đường +12V duy nhất, MIK C750B 750W sử dụng 4 MOSFET CRST041N08N (4 x 120A) để thực hiện quá trình chỉnh lưu. Thiết kế Synchronous Rectification (SR) này giúp giảm tổn hao năng lượng và nâng cao hiệu suất hoạt động so với các bộ nguồn sử dụng diode xung Schottky trong thiết kế chỉnh lưu truyền thống.

Nhờ vậy, đường +12V – vốn là đường cấp điện chính cho CPU và GPU – có thể đạt hiệu quả chuyển đổi năng lượng tốt hơn và nhiệt lượng phát sinh thấp hơn trong quá trình vận hành.

Đánh giá PSU MIK C750B 750W

Mạch DC to DC cho đường +5V và +3.3V

Các đường +5V và +3.3V trên MIK C750B 750W được tạo ra thông qua hai khối mạch VRM / DC to DC, được bố trí chung trên một bo module nhỏ nhằm tối ưu không gian và đơn giản hóa thiết kế.

Bộ nguồn sử dụng IC NDP23B0QB, một giải pháp tích hợp mạch dao động điều khiển và MOSFET trong cùng một chip, giúp giảm số lượng linh kiện phụ trợ và tiết kiệm chi phí sản xuất. Tuy vậy, giới hạn dòng của IC này khoảng 18A (peak), vì vậy mức công suất cung cấp cho hai đường điện phụ chỉ phù hợp với các cấu hình máy tính phổ thông đến tầm trung.

Đánh giá PSU MIK C750B 750W
Đánh giá PSU MIK C750B 750W
Đánh giá PSU MIK C750B 750W

Mạch giám sát và nguồn chờ

MIK C750B 750W sử dụng IC giám sát EST 7610 để quản lý và bảo vệ hoạt động của bộ nguồn, cung cấp các cơ chế bảo vệ cơ bản gồm OVP (quá áp), UVP (thấp áp) và SCP (ngắn mạch) cho các đường điện chính.

Phần nguồn chờ +5Vsb được tạo ra bởi IC combo EST 3017MS, đảm nhiệm việc cung cấp điện cho hệ thống khi máy ở trạng thái standby. Ngoài ra, các tụ điện hóa dùng cho mạch lọc DC ở ngõ ra đều đến từ hãng YHKCON, giúp ổn định điện áp và giảm nhiễu trong quá trình hoạt động của PSU.

Đánh giá PSU MIK C750B 750W
Đánh giá PSU MIK C750B 750W

Chất lượng mạch in

Bo mạch của MIK C750B 750W được hoàn thiện khá sạch và gọn gàng, bề mặt PCB ít thấy dấu vết dư thừa sau quá trình hàn. Các chân linh kiện đều được cắt tỉa ngắn và ngay ngắn, cho thấy mức độ hoàn thiện tốt trong khâu gia công và lắp ráp của bộ nguồn. Điều này cũng góp phần hạn chế nguy cơ chạm chập và giúp tổng thể mạch nhìn chuyên nghiệp hơn.

Đánh giá PSU MIK C750B 750W

III. Thử nghiệm PSU MIK C750B 750W

1. Load testing ( Thử tải)

Đánh giá PSU MIK C750B 750W

Để đơn giản hóa bảng số liệu điện áp theo Test Plan ATX 3.0 của Intel, đường +12V trên các bộ nguồn single rail được chia thành hai nhánh giả lập trong quá trình thử tải như sau:

  • 12V1: Cấp điện cho toàn bộ hệ thống sử dụng đường +12V ngoại trừ CPU (mainboard, PCIe, thiết bị mở rộng…).
  • 12V2: Chỉ cấp điện cho CPU thông qua đầu ATX12V/EPS12V.

Trong các bài thử tải, MIK C750B 750W đều hoàn thành tốt các mức tải với điện áp dao động nằm trong giới hạn tiêu chuẩn ATX. Nhờ được trang bị thiết kế DC to DC, ngay cả ở các mức tải không cân bằng giữa các đường điện, điện áp vẫn được giữ ổn định và không vượt ra ngoài giới hạn cho phép.

Hiệu suất đo được đạt tối đa gần 90% tại điện áp 230Vac, cao hơn đáng kể so với mức hiệu suất 82% mà nhà sản xuất công bố, cho thấy MIK có phần khá thận trọng khi đưa ra thông số hiệu suất cho sản phẩm này.

Đánh giá PSU MIK C750B 750W
Đánh giá PSU MIK C750B 750W
Đánh giá PSU MIK C750B 750W
Đánh giá PSU MIK C750B 750W
Đánh giá PSU MIK C750B 750W

2. Inrush Current Testing (Dòng khởi động)

Trong bài thử Inrush Current, MIK C750B 750W ghi nhận mức dòng khởi động khoảng 130A, được xem là tương đối cao so với nhiều bộ nguồn trong cùng phân khúc. Mức dòng này xuất hiện trong thời điểm rất ngắn khi PSU bắt đầu cấp điện cho hệ thống và các tụ điện bên trong tiến hành nạp năng lượng ban đầu.

Đánh giá PSU MIK C750B 750W

3. Sync Transient Response Test (Thử nghiệm tải biến thiên)

  • Dung lượng tải giả lập: 3300µF cho mỗi đường điện (12V1, 12V2, 5V, 3.3V, 5Vsb)
  • Slew rate theo chuẩn Intel ATX 3.0:
    • 12V: 5A/µs (12VHPWR) hoặc 2.5A/µs
    • 5V & 3.3V: 1A/µs
    • 5Vsb: 0.1A

Trong bài thử tải biến thiên, nếu bỏ qua bài test khắt khe ở đường 3.3V – vốn là phép thử mà phần lớn các bộ nguồn trong phân khúc phổ thông khó có thể vượt qua – thì MIK C750B 750W vẫn cho thấy khả năng phản hồi khá ổn định.

Ở đường +12V, điện áp có hiện tượng overshoot, tăng lên khoảng 12.6V và vượt ngưỡng khoảng 0.2V trong thời điểm chuyển tải nhanh. Tuy vậy mức dao động này vẫn nằm gần giới hạn cho phép của tiêu chuẩn ATX.

Đánh giá PSU MIK C750B 750W
Đánh giá PSU MIK C750B 750W
-50Hz Low load:

-50Hz High load:

-10kHz Low load:

-10kHz High load:

4. Ripple & Noise (Nhiễu AC cao tần)

Mức Ripple & Noise của MIK C750B 750W được kiểm soát ở mức khá tốt, với giá trị tối đa xấp xỉ 50mV trên cả ba đường điện chính (+12V, +5V và +3.3V). Kết quả này vẫn nằm trong giới hạn cho phép của tiêu chuẩn ATX, cho thấy khả năng lọc nhiễu và ổn định điện áp của bộ nguồn ở mức tương đối ổn trong phân khúc phổ thông.

Đánh giá PSU MIK C750B 750W
Đánh giá PSU MIK C750B 750W

5. Hold-up Time (Thời gian lưu điện)

Trong phép đo Hold-up Time, MIK C750B 750W đạt thời gian lưu điện khoảng 11ms. Mức này thấp hơn so với yêu cầu tối thiểu 16ms của tiêu chuẩn ATX, vì vậy bộ nguồn chưa thể đáp ứng hoàn toàn tiêu chí này khi xảy ra tình huống sụt điện trong thời gian rất ngắn. Tuy nhiên, trong điều kiện sử dụng thực tế, sự khác biệt này thường không gây ảnh hưởng lớn nếu nguồn điện đầu vào tương đối ổn định.

Đánh giá PSU MIK C750B 750W
Đánh giá PSU MIK C750B 750W

6. Protection Features (Các chế độ bảo vệ)

Các cơ chế bảo vệ trên MIK C750B 750W hoạt động khá nhạy và ổn định trong quá trình thử nghiệm. Tuy nhiên, ở hai đường điện +5V và +3.3V, điện áp có xu hướng tụt xuống dưới ngưỡng tiêu chuẩn ATX trước khi hệ thống kích hoạt bảo vệ.

Nguyên nhân là do cơ chế OCP (bảo vệ quá dòng) được thiết lập dựa trên giới hạn chịu tải tối đa của IC tích hợp trên mạch DC to DC, nhằm kích hoạt bảo vệ trước khi IC bị quá tải hoặc hư hỏng. Thiết kế này không sử dụng điện trở shunt (Rshunt) để thiết lập ngưỡng cắt dòng riêng, vì vậy điểm kích hoạt bảo vệ sẽ phụ thuộc trực tiếp vào khả năng chịu đựng của IC điều khiển.

Đánh giá PSU MIK C750B 750W

7. Earth Leak Current (Kiểm tra dòng rò)

Đối với thiết bị CNTT thuộc Class I – trong đó nguồn máy tính chuẩn ATX là một ví dụ – các tiêu chuẩn an toàn quy định dòng rò xuống đất không được vượt quá 3,5mA. Phép thử này được thực hiện khi điện áp đầu vào được nâng lên khoảng 110% so với mức điện áp tối đa mà nhà sản xuất công bố, nhằm kiểm tra khả năng cách điện và độ an toàn của thiết bị.

Với MIK C750B 750W, bài kiểm tra được tiến hành ở mức khoảng 264VAC / 60Hz (tương đương 110% của 240VAC). Việc đo dòng rò được thực hiện bằng thiết bị chuyên dụng GW Instek GLC-9000, giúp xác định chính xác mức dòng rò phát sinh trong quá trình hoạt động của bộ nguồn.

Đánh giá PSU MIK C750B 750W

8. Nhiệt độ làm việc và tốc độ quạt làm mát (Temp & Fan RPM)

  • Điều kiện môi trường thử nghiệm: 38–45°C

Qua quá trình đo đạc, tốc độ quạt làm mát của MIK C750B 750W tăng tuyến tính theo nhiệt độ, bắt đầu từ khoảng 800 RPM và dần tăng lên tối đa gần 1900 RPM khi tải và nhiệt độ bên trong PSU tăng cao. Cách điều khiển quạt này giúp bộ nguồn vận hành tương đối êm ái ở mức tải thấp và trung bình.

Tuy nhiên, theo ảnh nhiệt (thermal imaging), khu vực có nhiệt độ cao nhất bên trong PSU nằm tại biến áp chính và diode cầu chỉnh lưu, với mức nhiệt xấp xỉ 80°C khi hoạt động ở tải cao. Điều này cho thấy các linh kiện công suất ở khu vực này phải làm việc khá nhiều trong quá trình vận hành.

Đánh giá PSU MIK C750B 750W
Đánh giá PSU MIK C750B 750W

Quạt làm mát

MIK C750B 750W được trang bị quạt làm mát BDH12025S kích thước 120mm, có tốc độ quay tối đa khoảng 1800 RPM. Quạt đảm nhiệm nhiệm vụ lưu thông không khí bên trong PSU, giúp làm mát các linh kiện công suất và duy trì nhiệt độ hoạt động ổn định trong quá trình vận hành.

Đánh giá PSU MIK C750B 750W

IV. Kết luận

MIK C750B 750W cho thấy chất lượng điện áp và linh kiện ở mức khá tốt trong phân khúc nguồn phổ thông. Hiệu suất đo được đạt tối đa khoảng 89,68% tại 230Vac, vượt xa mức hiệu suất 82% mà nhà sản xuất công bố, cho thấy MIK khá thận trọng khi đưa ra thông số chính thức cho sản phẩm.

So với phiên bản C650B trước đây, C750Bsự cải thiện rõ rệt về hiệu suất và độ ổn định điện áp. Sự thay đổi đáng chú ý nằm ở việc sử dụng chỉnh lưu đồng bộ cho đường +12V thay cho thiết kế chỉnh lưu thụ động bằng diode xung, đồng thời bổ sung mạch DC to DC cho các đường +5V và +3.3V. Thiết kế này giúp tối ưu hiệu quả chuyển đổi năng lượng và giữ điện áp ổn định hơn khi tải thay đổi.

Ngoài ra, bộ nguồn còn được trang bị hệ thống cáp bẹ đen mềm với hai đầu cấp nguồn CPU 8-pin riêng biệt, mang lại khả năng tương thích tốt với nhiều cấu hình PC hiện nay.

Nhìn chung, MIK C750B 750W là lựa chọn phù hợp cho các cấu hình máy tính phổ thông đến tầm trung, đặc biệt là những hệ thống sử dụng một card đồ họa có mức tiêu thụ điện dưới khoảng 250W.

Ưu điểm

  • Trang bị tụ chính Nhật Bản
  • Chất lượng điện áp ổn định trong phân khúc
  • Hiệu suất đạt ~89,68% @230Vac
  • Thiết kế DC to DC (VRMs) cho đường 5V và 3.3V

Khuyết điểm

  • Tầng PFC cần được tối ưu thêm để hoạt động ổn định hơn trên dải điện áp rộng (full range).

0 ( 0 bình chọn )

PCMAG

https://pcmag.vn
PCMAG.VN | Website đánh giá chuyên sâu, hướng dẫn chi tiết, tin tức mới nhất về PC, laptop và công nghệ.Tham gia cộng đồng PCMAG.VN ngay hôm nay!

Ý kiến bạn đọc (0)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết liên quan

Bài viết mới

Xem thêm