Nguồn PC

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

28

Dưới góc nhìn đánh giá của PCMAG, Xigmatek Litepower II series là dòng nguồn thế hệ mới được hãng định vị ở phân khúc phổ thông, hướng đến người dùng cần một bộ nguồn đáp ứng đủ nhu cầu cơ bản với chi phí đầu tư tối ưu. Sản phẩm có vai trò tương tự Z-Power, nhưng vẫn thấp hơn về tính năng so với Litepower II Plus – dòng đã được PCMAG thử nghiệm trước đó.

Hiện tại, Litepower II được Xigmatek tung ra 4 mức công suất gồm i350 (350W), i450 (450W), i550 (550W) và i650 (iP650). Đáng chú ý, các phiên bản được trang bị hệ thống cáp dập vân vảy cá mềm, dễ đi dây, riêng bản i650 còn sở hữu 2 đầu cấp nguồn CPU 8-pin độc lập, đáp ứng tốt cho các cấu hình cao hơn trong tầm giá.

I. Hộp và phụ kiện

Hộp đựng Xigmatek Litepower II sở hữu thiết kế và kiểu dáng gần như tương đồng với Litepower II Plus, mang ngôn ngữ hình ảnh quen thuộc của các dòng nguồn cao cấp hơn như THOR V3LOKI. Tổng thể hộp có kích thước gọn gàng, phối màu trắng – cam đặc trưng, trong khi toàn bộ thông số kỹ thuật được in rõ ràng ở mặt sau, giúp người dùng dễ dàng nắm bắt cấu hình và khả năng của sản phẩm ngay từ cái nhìn đầu tiên.

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Bộ phụ kiện đi kèm Xigmatek Litepower II ở mức cơ bản nhưng đầy đủ cho quá trình lắp đặt, bao gồm 1 cáp nguồn chuẩn EU, 4 ốc cố định bộ nguồn và 4 dây rút (zip tie), hỗ trợ người dùng sắp xếp và quản lý dây gọn gàng hơn trong thùng máy.

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

II. PSU

1. Bên ngoài

Litepower II sở hữu kích thước ATX tiêu chuẩn, toàn bộ vỏ được sơn tĩnh điện màu đen mang lại cảm giác chắc chắn và bền bỉ. Các tem thiết kế cách điệu ở hai mặt hông giúp tổng thể sản phẩm trông gọn gàng, chỉn chu hơn so với các mẫu nguồn phổ thông thông thường. Hệ thống làm mát sử dụng quạt 120mm, đảm bảo khả năng tản nhiệt ổn định trong suốt quá trình vận hành.

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)
Công suất danh định:

i550: 550W, Single rail 12V@450W
Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

i650: 550W, Single rail 12V@552W

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Hệ thống cáp dập vân vảy cá màu đen, dạng mềm trên Litepower II i550 được bố trí ở mức đầy đủ cho các cấu hình phổ thông, bao gồm:

  • 1 x cáp nguồn mainboard 24-pin dài 50cm
  • 1 x cáp CPU 4+4 pin ATX12V dài 65cm
  • 1 x cáp PCIe 6+2 pin dài 50cm
  • 3 x cáp SATA với độ dài lần lượt 40cm + 15cm + 15cm
  • 3 x cáp ATA (Molex) với độ dài 40cm + 15cm + 15cm

Thiết kế cáp mềm giúp việc đi dây dễ dàng hơn, đặc biệt phù hợp với các case phổ thông và mid-tower.

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đối với phiên bản Litepower II i650, hệ thống cáp dập vân vảy cá màu đen, dạng mềm được nâng cấp để phục vụ các cấu hình cao hơn, bao gồm:

  • 1 x cáp nguồn mainboard 24-pin dài 65cm
  • 2 x cáp CPU 4+4 pin ATX12V dài 65cm
  • 2 x cáp PCIe 6+2 pin với độ dài 60cm + 15cm
  • 4 x cáp SATA có chiều dài 55cm + 15cm + 15cm
  • 2 x cáp ATA (Molex) với độ dài 55cm + 15cm + 15cm

Cách bố trí cáp hợp lý cùng độ dài dư dả giúp việc đi dây gọn gàng hơn, ngay cả trong các thùng máy mid-tower hoặc full-tower.

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

2. Bên trong

Cả Litepower II i550i650 đều sử dụng platform Dual Forward, với mạch chỉnh lưu ngõ ra bằng tổ hợp diode xung, tương đồng với thiết kế từng xuất hiện trên dòng Z-Power 500/600.

Sự khác biệt đáng chú ý nhất giữa hai phiên bản nằm ở kích thước các khối nhôm tản nhiệt cũng như mức điện dung của tụ lọc chính, trong đó i650 được trang bị phần linh kiện lớn hơn nhằm đáp ứng nhu cầu tải cao và vận hành ổn định hơn so với i550.

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Bảng linh kiện được sử dụng trên i550
Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Bảng linh kiện được sử dụng trên i650
Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Ở cả hai phiên bản Litepower II i550i650, hệ thống lọc nhiễu EMI chỉ dừng ở một lớp cơ bản. Ngay bên cạnh đó là điện trở nhiệt NTC 2.5Ω, đóng vai trò hạn dòng khởi động, giúp bảo vệ linh kiện khi nguồn bắt đầu vận hành.

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Phiên bản Litepower II i550 sử dụng diode cầu GBU408 (4A), trong khi i650 được nâng cấp lên GBU808 (8A) có khả năng chịu tải cao hơn. Cả hai đều được bố trí để đón luồng gió trực tiếp từ quạt làm mát, góp phần cải thiện hiệu quả tản nhiệt và độ ổn định khi hoạt động.

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Cụm tụ chính 12KJ xuất xứ Đài Loan trên Litepower II được mắc nối tiếp, trong đó phiên bản i550 sử dụng tụ 560µF / 200V, còn i650 được trang bị tụ dung lượng lớn hơn 680µF / 200V. Các tụ này đều có ngưỡng chịu nhiệt tối đa 105°C, góp phần đảm bảo độ ổn định và độ bền trong quá trình vận hành lâu dài.

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Cả hai phiên bản Litepower II i550i650 đều sử dụng chung MOSFET SI16N50F (16A) cho tầng PWM. Bộ IC dao động UC3845B tiếp tục là giải pháp quen thuộc trên các dòng nguồn máy tính áp dụng thiết kế Dual Forwardkhông trang bị Active PFC.

Bên cạnh đó, khu vực nguồn cấp trước 5Vsb được đảm nhiệm bởi IC combo VIPer22A, đảm bảo khả năng cấp điện chờ ổn định cho hệ thống.

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Tại khu vực chỉnh lưu ngõ ra, Litepower II sử dụng tổ hợp diode xung Schottky. Cụ thể, đường 12V trên cả hai phiên bản i550i650 đều được trang bị một cặp MBR40100CT (2 × 40A) nhằm đảm bảo khả năng cấp dòng ổn định.

Trong khi đó, hai đường điện 5V và 3.3V dùng chung diode MBR2045CT (20A), phù hợp với định hướng thiết kế nguồn phổ thông và mức tải thực tế của các đường điện phụ.

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Trên cả hai phiên bản Litepower II i550i650, IC giám sát UTC8313 được sử dụng để theo dõi hoạt động của bộ nguồn, cung cấp ba cơ chế bảo vệ cơ bản gồm OVP (quá áp), UVP (thấp áp) và SCP (ngắn mạch), đảm bảo an toàn cho hệ thống trong quá trình vận hành.

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Toàn bộ tụ lọc DC ngõ ra trên Litepower II đều đến từ thương hiệu 12KJ (Đài Loan), có ngưỡng nhiệt độ hoạt động tối đa 105°C. Phần mạch in (PCB) được hoàn thiện khá sạch sẽ, các chân linh kiện được cắt tỉa gọn gàng, cho thấy mức độ hoàn thiện ổn định trong phân khúc nguồn phổ thông.

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

III. Thử nghiệm

1. Load testing ( Thử tải)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)
Để đơn giản hóa bảng số liệu điện áp theo test plan ATX 3.0 của Intel, đường 12V được quy ước lại thành hai nhánh tải logic đối với các bộ nguồn single rail:

  • 12V1: Cấp điện cho toàn bộ thành phần sử dụng 12V ngoại trừ CPU (mainboard, PCIe, thiết bị ngoại vi…)
  • 12V2: Dành riêng cho CPU thông qua đầu ATX12V / EPS12V

Với Litepower II i650, kết quả thử nghiệm cho thấy bộ nguồn không đạt được mức công suất danh định 650W, mà chỉ dừng ở 424W công suất thực đo trước khi mạch bảo vệ quá tải (OPP) kích hoạt và ngắt nguồn. Hiệu suất đo được đạt khoảng 81,81% tại điện áp 230Vac.

Ở phiên bản i550, tình hình khả quan hơn khi bộ nguồn hoàn thành mức tải tối đa đúng công suất danh định 550W trước khi OPP can thiệp. Tuy nhiên, hiệu suất thấp hơn đôi chút so với i650, đạt tối đa 80,32% tại 230Vac. Do không được trang bị Active PFC, hệ số công suất PF của cả hai phiên bản đều ở mức khá thấp, dao động trong khoảng 0.4 ~ 0.5.

i550:
Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)
i650:

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

2. Inrush Current Testing ( Dòng khởi động)

Cả hai phiên bản Litepower II i550i650 đều ghi nhận dòng khởi động ở mức trung bình so với phân khúc, với giá trị đo được xấp xỉ 90A, phù hợp với thiết kế nguồn không trang bị Active PFC.

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

3. Sync Transient Response Test ( Tải biến thiên)

Bài thử nghiệm được thực hiện với mức tải tụ là 3300µF cho mỗi đường điện gồm 12V1, 12V2, 5V, 3.3V và 5Vsb. Tốc độ thay đổi tải (slew rate) tuân theo chuẩn Intel ATX 3.0, cụ thể:

  • 12V: 5A/µs (12VHPWR) hoặc 2.5A/µs
  • 5V & 3.3V: 1A/µs
  • 5Vsb: 0.1A/µs

Trong quá trình thử nghiệm, cả Litepower II i550 lẫn i650 đều gặp nhiều khó khăn khi điện áp không thể duy trì ổn định trong giới hạn chuẩn ATX yêu cầu. Đây là kết quả có thể hiểu được, bởi bài test được xây dựng theo chuẩn ATX 3.0, vốn vượt quá khả năng đáp ứng của các bộ nguồn phổ thông, đặc biệt là những mẫu không được trang bị Active PFC.

i550:

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)
-50Hz Low load:

-50Hz High load:

-10kHz Low load:

-10kHz High load:

i650:

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

-50Hz Low load:

-50Hz High load:

-10kHz Low load:

-10kHz High load:

4. Ripple & Noise ( Nhiễu AC cao tần)

Ở bài kiểm tra Ripple & Noise, cả Litepower II i550i650 đều cho thấy mức nhiễu chưa thực sự tốt, khi nhanh chóng vượt ra ngoài giới hạn chuẩn ATX ngay từ mốc 70% tải. Điều này phản ánh khá rõ sự thiếu ổn định của điện áp khi bộ nguồn tiến gần tới giới hạn thiết kế và khả năng chịu tải của hệ linh kiện.

i550:
Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

i650:

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

5. Hold-up Time ( Thời gian lưu điện)

Ở bài kiểm tra này, chỉ phiên bản Litepower II i550 đủ điều kiện tiếp tục tham gia thử nghiệm, do i650 không đạt được mức công suất danh định, nên không thể đáp ứng yêu cầu để đánh giá thời gian lưu điện theo đúng tiêu chuẩn.

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

6. Protection Features (Các chế độ bảo vệ)

Do IC giám sát không hỗ trợ bảo vệ OCP, nên trong một số tình huống, cơ chế UVP sẽ được kích hoạt để đảm bảo an toàn cho bộ nguồn. Thực tế thử nghiệm cho thấy bảo vệ quá tải (OPP) trên Litepower II i650 có xu hướng kích hoạt sớm, thậm chí trước khi bộ nguồn chạm tới mức công suất danh định, phản ánh rõ giới hạn của thiết kế và hệ thống bảo vệ trong phân khúc phổ thông.

i550:
Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)
i650:
Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

7. Earth Leak Current ( Kiểm tra dòng rò)

Đối với thiết bị CNTT thuộc Class I, trong đó nguồn máy tính ATX là một ví dụ điển hình, tiêu chuẩn an toàn quy định dòng rò không được vượt quá 3,5mA khi cấp điện ở mức xấp xỉ 110% điện áp đầu vào tối đa mà nhà sản xuất công bố. Trong trường hợp này, mức điện áp thử nghiệm tương ứng là 110% của 240VAC, tương đương khoảng 264VAC @ 60Hz.

Để đánh giá dòng rò, phép đo được thực hiện bằng thiết bị chuyên dụng GW Instek GLC-9000, cho phép kiểm tra chính xác mức độ an toàn điện của bộ nguồn trong điều kiện khắc nghiệt.

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

8. Nhiệt độ làm việc và tốc độ quạt làm mát ( Temp & Fan RPM)

Điều kiện môi trường thử nghiệm được duy trì trong khoảng 38–45°C. Trên cả hai phiên bản Litepower II i550i650, linh kiện có nhiệt độ cao nhất ghi nhận được là điện trở nhiệt NTC, với mức nhiệt tiệm cận 100°C. Dù NTC được thiết kế để hoạt động ổn định ở nhiệt độ cao, nhưng mức nhiệt này vẫn có thể làm tăng tổn hao công suất trên chính NTC, đồng thời khiến khu vực xung quanh nóng lên.

Về hệ thống làm mát, tốc độ quạt tăng theo dạng tuyến tính dựa trên nhiệt độ, khởi điểm khoảng 800 RPM và dần tăng cho tới khi đạt tốc độ tối đa xấp xỉ 1800 RPM.

I550:
Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)
i650:
Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

Quạt làm mát 12025 12V 0.25A, Rifle bearing, tốc độ tối đa khoảng 1800RPM
Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)
Đánh giá PSU Xigmatek Litepower II i550(550W) & i650(650W)

III. Kết luận

Xigmatek Litepower II i550 và i650 là những bộ nguồn giá rẻ, hướng đến nhu cầu sử dụng cơ bản trong các cấu hình phổ thông. Để đảm bảo độ ổn định điện áp, người dùng nên vận hành bộ nguồn ở mức không quá 70% công suất danh định. Trong hai phiên bản, i550 cho kết quả tổng thể nhỉnh hơn đôi chút về khả năng đáp ứng và độ ổn định.

Mặc dù được trang bị hệ thống cáp dập vân vảy cá mềm, số lượng khá đầy đủ, nhưng trên thực tế, với các cấu hình máy tính cơ bản, người dùng khó có nhu cầu khai thác hết số đầu cáp này. Nhìn chung, i550 và i650 phù hợp cho các bộ PC sử dụng 1 card đồ họa rời không yêu cầu nguồn phụ, hoặc các cấu hình không đòi hỏi mức tải cao liên tục.

Ưu điểm:

  • Hiệu suất tối đa của cả hai phiên bản đều vượt 80% tại 230VAC
  • Điện áp ổn định hơn trên phiên bản i550
  • Cáp dập vân vảy cá mềm, dễ đi dây

Khuyết điểm:

  • Phiên bản i650 không đạt công suất như thông số công bố
  • Nhiệt độ hoạt động cao trong điều kiện tải lớn

0 ( 0 bình chọn )

PCMAG

https://pcmag.vn
PCMAG.VN | Website đánh giá chuyên sâu, hướng dẫn chi tiết, tin tức mới nhất về PC, laptop và công nghệ.Tham gia cộng đồng PCMAG.VN ngay hôm nay!

Ý kiến bạn đọc (0)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết liên quan

Bài viết mới

Xem thêm