- I. Hộp và phụ kiện VSP Elite V2 V650P 600W
- II. PSU VSP Elite V2 V650P 600W
- 1. Thiết kế bên ngoài
- 2. Thiết kế bên trong
- III. Thử nghiệm PSU VSP Elite V2 V650P 600W
- 1. Load testing ( Thử tải)
- 2. Inrush current testing (Dòng khởi động)
- 3. Sync Transient Response Test (Tải biến thiên)
- 4. Ripple & Noise (Nhiễu AC cao tần)
- 5. Hold-up Time (Thời gian lưu điện)
- 6. Protection Features (Các chế độ bảo vệ)
- 7. Earth Leak Current (Kiểm tra dòng rò)
- 8. Nhiệt độ làm việc và tốc độ quạt (Temp & Fan RPM)
- IV. Kết luận
VSP vừa chính thức giới thiệu dòng nguồn Elite V2 – thế hệ kế nhiệm của Elite V1, với những nâng cấp đáng chú ý về hiệu suất và linh kiện. Theo công bố từ hãng, Elite V2 có thể đạt mức hiệu suất tối đa lên tới 82% @230V, cải thiện rõ rệt so với phiên bản trước. Bên cạnh đó, chất lượng linh kiện cũng được nâng cấp khi trang bị tụ chính đến từ Nhật Bản, giúp tăng độ ổn định và độ bền trong quá trình sử dụng. Đáng chú ý, VSP tiếp tục áp dụng các platform khác nhau theo từng mức công suất, tối ưu thiết kế phù hợp cho từng phân khúc.
Trong bài đánh giá từ PCMAG, phiên bản được thử nghiệm lần này là VSP Elite V2 V650P (600W) – mẫu nâng cấp trực tiếp từ dòng V550W vốn đã quen thuộc tại thị trường Việt Nam. Đây được xem là bước chuyển mình đáng quan tâm của VSP trong phân khúc nguồn phổ thông.
I. Hộp và phụ kiện VSP Elite V2 V650P 600W
Sản phẩm V650P 600W được đóng gói trong hộp có kích thước nhỏ gọn, với tông màu chủ đạo trắng – đen – đỏ tạo cảm giác hiện đại và dễ nhận diện. Mặt sau hộp in đầy đủ các thông số kỹ thuật cơ bản, giúp người dùng dễ dàng nắm bắt thông tin trước khi sử dụng.



Phụ kiện kèm theo gồm có: 1x dây nguồn chuẩn US, 4x ốc bắt nguồn, 2x dây rút (zip tie)

II. PSU VSP Elite V2 V650P 600W
1. Thiết kế bên ngoài
V650P 600W sở hữu kích thước chuẩn ATX phổ biến, lớp vỏ được hoàn thiện với sơn tĩnh điện màu đen mang lại cảm giác cứng cáp và đồng bộ với nhiều cấu hình PC. Sản phẩm được trang bị quạt làm mát kích thước 120mm, hỗ trợ tản nhiệt hiệu quả trong quá trình vận hành.



Nguồn có công suất danh định 600W, sử dụng thiết kế single rail 12V với dòng tối đa 45A, đáp ứng tốt nhu cầu cấp điện cho các cấu hình phổ thông và tầm trung. Sản phẩm được trang bị Active PFC dải điện áp 180–240Vac, phù hợp với điều kiện điện lưới tại Việt Nam, cùng mức hiệu suất tối đa đạt khoảng 82%.

Hệ thống cáp dạng bẹ màu đen, thiết kế mềm dẻo giúp đi dây gọn gàng và dễ thao tác trong quá trình lắp đặt, bao gồm:
- 1 x cáp 24-pin Mainboard dài 55cm
- 2 x cáp 4+4-pin CPU (ATX12V) dài 70cm
- 2 x cáp PCIe 6+2-pin (45cm + 15cm)
- 4 x đầu SATA (45cm + 15cm + 15cm)
- 2 x đầu ATA (45cm + 15cm + 15cm)

2. Thiết kế bên trong
V650P 600W sử dụng nền tảng Active PFC kết hợp Dual Forward, cùng thiết kế PCB 2 lớp tương tự như trên dòng Elite V1 V550W trước đây. Tuy nhiên, các linh kiện công suất đã được nâng cấp nhằm đảm bảo khả năng vận hành ổn định hơn khi hoạt động ở mức tải cao hơn.



Bảng linh kiện được sử dụng trên V650P 600W:

Mạch lọc EMI được trang bị khá đầy đủ với cấu trúc 2 tầng lọc, giúp hạn chế nhiễu điện hiệu quả trong quá trình hoạt động. Tuy nhiên, sản phẩm chưa được tích hợp linh kiện chống sét MOV, nên khả năng bảo vệ trước các xung điện áp đột biến vẫn còn hạn chế.


Diode cầu GBU1510 (15A) được bố trí để tản nhiệt trực tiếp nhờ luồng gió từ quạt làm mát, giúp cải thiện khả năng vận hành ổn định khi tải cao. Bên cạnh đó, tụ chính đến từ thương hiệu Toshin Kogyo (Nhật Bản) với thông số 400V – 330µF, góp phần đảm bảo độ bền và chất lượng nguồn điện đầu ra.




Tầng Active PFC sử dụng một Mosfet Convert Semi CS25N50FF (25A) kết hợp cùng diode xung CMPFC086G (8A). Ở tầng PWM, nguồn được trang bị cặp Mosfet Reasunos RS18N50F (18A) để đảm nhiệm quá trình chuyển mạch. Bộ điều khiển dao động Champion CM6805BG tiếp tục là giải pháp quen thuộc, thường xuất hiện trên các dòng nguồn sử dụng thiết kế Active PFC dải điện áp hẹp.


Tại khu vực chỉnh lưu ngõ ra, nguồn sử dụng các diode xung Schottky để đảm bảo hiệu suất và giảm tổn hao. Cụ thể, đường 12V được đảm nhiệm bởi 3 diode SPR4060CT (3 x 40A), trong khi hai đường 5V và 3.3V sử dụng chung loại MBR3045CT (30A). Cách bố trí này giúp đáp ứng khả năng cấp dòng ổn định cho từng rail điện.

IC giám sát trên V650P 600W là GR8313, cung cấp các cơ chế bảo vệ cơ bản gồm OVP (quá áp), UVP (thấp áp) và SCP (ngắn mạch), giúp đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành. Bên cạnh đó, mạch nguồn cấp trước 5VSB sử dụng IC Viper22A, một giải pháp quen thuộc trong các thiết kế flyback thường thấy ở nhiều thiết bị điện gia dụng.

Các tụ lọc DC ở ngõ ra sử dụng linh kiện từ thương hiệu Asia’X, với mức nhiệt độ hoạt động tối đa 105°C, đáp ứng tiêu chuẩn cơ bản cho độ bền. Phần PCB của V650P 600W vẫn còn xuất hiện một số vết flux hàn chưa được làm sạch hoàn toàn, tuy nhiên các chân linh kiện đã được cắt tỉa gọn gàng, cho thấy mức độ hoàn thiện ở mức khá.

III. Thử nghiệm PSU VSP Elite V2 V650P 600W
1. Load testing ( Thử tải)
![]()
Để đơn giản hóa việc theo dõi điện áp theo tiêu chuẩn ATX 3.0 của Intel, đường 12V được chia thành 2 nhánh trong quá trình thử tải đối với nguồn single rail:
- 12V1: Cấp cho toàn bộ hệ thống ngoại trừ CPU (mainboard, PCIe,…)
- 12V2: Chỉ cấp riêng cho CPU (ATX12V/EPS12V)
Trong quá trình thử nghiệm, V650P 600W cho thấy khả năng vận hành ổn định ở các mức tải chính từ 10% đến 100%, thậm chí ở mức overload 110% (~660W), điện áp đầu ra vẫn nằm trong ngưỡng cho phép của chuẩn ATX. Điều này khiến việc VSP định danh công suất ở mức 600W thay vì 650W trở nên khá khó hiểu, đặc biệt khi tên sản phẩm là V650P.
Do không sử dụng thiết kế DC-to-DC, khi gặp tình huống tải không cân bằng (crossload), đặc biệt là khi đường 12V chịu tải cao, nguồn sẽ nhanh chóng kích hoạt cơ chế bảo vệ và ngắt để tránh điện áp lệch khỏi chuẩn ATX. Điều này khiến không thể tiếp tục thử nghiệm trong điều kiện crossload. Đây là điểm vừa có lợi vừa có hạn chế:
- Lợi thế: Các cơ chế bảo vệ như OVP/UVP hoạt động nhạy, giúp đảm bảo an toàn cho linh kiện.
- Hạn chế: Khả năng tương thích kém hơn với các hệ thống hiện đại, vốn tập trung tải lớn vào đường 12V và ít sử dụng 5V/3.3V.
Về hiệu suất thực tế, nguồn đạt khoảng 86% @230Vac, cao hơn mức công bố, cho thấy hiệu quả hoạt động khá tốt trong phân khúc.





2. Inrush current testing (Dòng khởi động)
Dòng khởi động của V650P 600W ở mức khá cao so với các sản phẩm cùng phân khúc, ghi nhận khoảng 102A. Điều này có thể ảnh hưởng đến hệ thống điện khi bật nguồn, đặc biệt trong môi trường sử dụng nhiều thiết bị cùng lúc.

3. Sync Transient Response Test (Tải biến thiên)
- Capacitance load: 3300µF cho mỗi rail (12V1, 12V2, 5V, 3.3V, 5VSB)
- Slew rate theo chuẩn Intel ATX 3.0:
- 12V: 5A/µs (12VHPWR) hoặc 2.5A/µs
- 5V & 3.3V: 1A/µs
- 5VSB: 0.1A
Tương tự nhiều bộ nguồn giá rẻ trong phân khúc phổ thông, V650P 600W bộc lộ hạn chế ở các đường 3.3V và 5V. Điện áp không tải ban đầu được thiết lập ở mức khá thấp, dẫn đến khi gặp tải biến thiên, điện áp sụt xuống sát ngưỡng dưới của chuẩn ATX (khoảng ~0.1V). Điều này cho thấy khả năng đáp ứng tải động ở hai rail này chưa thực sự tối ưu.


-50Hz Low load:
-50Hz High load:
-10kHz Low load:
-10kHz High load:
4. Ripple & Noise (Nhiễu AC cao tần)
V650P 600W cho thấy mức ripple & noise được kiểm soát khá tốt trong quá trình thử nghiệm. Ở đường 12V, độ nhiễu tối đa ghi nhận khoảng 30mV, trong khi các đường điện còn lại đều duy trì ở mức dưới 30mV, nằm trong giới hạn an toàn theo chuẩn ATX.


5. Hold-up Time (Thời gian lưu điện)
V650P 600W có thời gian lưu điện khoảng 11ms, thấp hơn so với mức tối thiểu 16ms theo tiêu chuẩn ATX. Điều này cho thấy khả năng duy trì điện áp khi mất điện đột ngột chưa thực sự đạt chuẩn, có thể ảnh hưởng trong một số tình huống nguồn điện không ổn định.


6. Protection Features (Các chế độ bảo vệ)
Do không được trang bị IC giám sát hỗ trợ OCP (bảo vệ quá dòng), nên khi xảy ra tình trạng quá tải, nguồn sẽ kích hoạt UVP (bảo vệ thấp áp) để đảm bảo an toàn cho hệ thống. Bên cạnh đó, các cơ chế bảo vệ khác như OPP (quá công suất) và SCP (ngắn mạch) trên V650P 600W vẫn hoạt động hiệu quả và ổn định.

7. Earth Leak Current (Kiểm tra dòng rò)
Đối với các thiết bị CNTT thuộc Class I – trong đó có nguồn máy tính ATX – tiêu chuẩn an toàn quy định dòng rò không được vượt quá 3.5mA khi hoạt động ở mức điện áp khoảng 110% điện áp tối đa mà nhà sản xuất công bố. Trong trường hợp này, mức thử nghiệm tương ứng là khoảng 264VAC @60Hz (110% của 240VAC).
Việc kiểm tra dòng rò được thực hiện bằng thiết bị chuyên dụng GW Instek GLC-9000, nhằm đảm bảo nguồn đáp ứng các yêu cầu an toàn điện trong quá trình sử dụng.

8. Nhiệt độ làm việc và tốc độ quạt (Temp & Fan RPM)
- Điều kiện môi trường thử nghiệm: 38–45°C
Trong quá trình vận hành, nhiệt độ tối đa ghi nhận dao động khoảng ~90°C, với điểm nóng tập trung tại khu vực ngõ ra biến áp chính và đầu vào các diode chỉnh lưu.
Quạt làm mát hoạt động theo đường cong tuyến tính theo nhiệt độ, tăng dần tốc độ khi tải và nhiệt tăng, với mức tối đa khoảng 2100 RPM, đảm bảo khả năng tản nhiệt ổn định cho toàn bộ hệ thống.



IV. Kết luận
VSP Elite V2 V650P 600W mang lại chất lượng điện áp ở mức khá, với hiệu suất thực tế dao động quanh 82% đúng như công bố từ hãng. Sản phẩm được trang bị cáp bẹ đen mềm, đi kèm 2 đầu cấp nguồn CPU, cùng với tụ chính Nhật Bản, giúp tăng độ tin cậy trong quá trình sử dụng.
Với những gì thể hiện, V650P 600W phù hợp cho các cấu hình PC phổ thông đến tầm trung, sử dụng 1 VGA có công suất dưới 180W.
Ưu điểm:
- Hiệu suất thực tế cao, đạt khoảng 86% @230VAC
- Điện áp đầu ra ổn định ở mức khá
- Ripple & noise được kiểm soát tốt
- Sử dụng tụ chính Nhật Bản
Nhược điểm:
- Nhiệt độ vận hành tương đối cao khi tải nặng




























Ý kiến bạn đọc (0)