Nguồn PC

Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W: Hiệu suất 93%, cân tốt RTX 4090, hỗ trợ PCIe 5.0

27

VSP chính thức ra mắt dòng nguồn máy tính thế hệ mới TEREX VXP ATX 3.0/PCIe 5.0 tại thị trường Việt Nam, đánh dấu bước tiến đáng chú ý của thương hiệu nội địa trong phân khúc PSU cao cấp. Theo đánh giá từ PCMAG, phiên bản VSP TEREX VXP1000 1000W là một trong những sản phẩm nổi bật khi đạt chứng nhận 80 Plus Gold, đảm bảo hiệu suất cao và độ ổn định vượt trội.

Sở hữu loạt trang bị đáng giá như Active PFC full range, tụ điện Nhật Bản cao cấp và thiết kế full modular, TEREX VXP1000 không chỉ tối ưu khả năng vận hành mà còn mang lại sự linh hoạt trong quá trình build PC. Đặc biệt, với tiêu chuẩn ATX 3.0/PCIe 5.0, bộ nguồn có thể chịu được mức tải đỉnh (peak power) lên tới 200% công suất danh định, giúp hệ thống hoạt động ổn định ngay cả khi sử dụng các dòng GPU thế hệ mới có mức tiêu thụ điện cao.

Link chứng nhận 80plus: https://www.clearesult.com/80plus/manufacturers/VSPtech

Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W
Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W

I. Hộp và phụ kiện VSP TEREX VXP1000 1000W

Hộp của VSP TEREX VXP1000 1000W ATX 3.0/PCIe 5.0 được thiết kế gọn gàng với tông màu đen – trắng hiện đại, tạo cảm giác cao cấp ngay từ cái nhìn đầu tiên. Các thông số kỹ thuật quan trọng được in rõ ràng trên các mặt bên, giúp người dùng dễ dàng nắm bắt nhanh cấu hình và tiêu chuẩn của sản phẩm trước khi mở hộp.

Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W
Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W
Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W
Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W

Phụ kiện đi kèm ở mức cơ bản, bao gồm 1 dây nguồn chuẩn EU, 4 ốc cố định PSU4 dây rút (zip tie) hỗ trợ quản lý dây gọn gàng trong quá trình lắp đặt.

Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W

II. PSU VSP TEREX VXP1000 1000W

1. Thiết kế bên ngoài

VSP TEREX VXP1000 1000W ATX 3.0/PCIe 5.0 có kích thước nhỉnh hơn chuẩn ATX thông thường với chiều sâu khoảng 140mm, mang lại không gian linh kiện tối ưu hơn bên trong. Phần vỏ được hoàn thiện bằng lớp sơn tĩnh điện màu đen chắc chắn, kết hợp cùng quạt làm mát 120mm giúp đảm bảo khả năng tản nhiệt hiệu quả và vận hành ổn định trong thời gian dài.

Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W
Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W
Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W
Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W

Bộ nguồn sở hữu công suất danh định 1000W, thiết kế single rail 12V với dòng lên tới 83.3A, đảm bảo cung cấp điện ổn định cho các hệ thống hiệu năng cao. Trang bị Active PFC dải rộng 100–240Vac giúp thích nghi tốt với nhiều điều kiện điện lưới, kết hợp cùng chứng nhận 80 Plus Gold mang lại hiệu suất chuyển đổi điện năng cao và tiết kiệm điện tối ưu.

Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W

Hệ thống dây cáp đi kèm được thiết kế dạng bẹ đen (flat cable) và full modular 100%, giúp tối ưu luồng gió và dễ dàng quản lý trong case. Cụ thể bao gồm:

  • 1 cáp 24-pin Mainboard (dài 60cm)
  • 2 cáp CPU 4+4-pin ATX12V (dài 70cm)
  • 4 cáp PCIe 6+2-pin (55cm + 15cm)
  • 1 cáp 12VHPWR / PCIe 5.0 (dài 55cm)
  • 9 đầu SATA (50cm + 15cm + 15cm)
  • 3 đầu ATA (Molex) (50cm + 15cm + 15cm)
  • 1 đầu FDD

Bộ dây đầy đủ này đáp ứng tốt từ cấu hình gaming cao cấp đến workstation đa thiết bị lưu trữ.

Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W

2. Thiết kế bên trong

VSP hợp tác với JiuMeng (OEM) để sản xuất dòng TEREX VXP1000 1000W ATX 3.0/PCIe 5.0, sử dụng nền tảng (platform) tương tự phiên bản 850W. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở việc nâng cấp một số linh kiện công suất, qua đó giúp bộ nguồn đạt mức công suất thực 1000W trong khi vẫn giữ được sự ổn định và hiệu suất vận hành.

Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W
Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W
Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W

Bảng linh kiện được sử dụng trên VXP1000 1000W ATX3.0/PCIe5.:
Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W
Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W

Mạch lọc nhiễu EMI được trang bị đầy đủ với thiết kế 2 tầng lọc, tích hợp các linh kiện thường thấy trên những dòng PSU cao cấp như MOV nhằm bảo vệ trước các xung điện áp. Bên cạnh đó, hệ thống giảm dòng khởi động (inrush current) sử dụng NTC 2.5Ω kết hợp rơ-le mắc song song, được bố trí hợp lý giữa hai tầng lọc, giúp đảm bảo quá trình cấp điện diễn ra an toàn và ổn định hơn.

Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W
Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W

Cặp diode cầu GBU1506 (15A x2) công suất cao được gắn chung trên khối tản nhiệt của mạch PFC/LLC, giúp tăng khả năng chịu tải và ổn định khi hoạt động ở công suất lớn. Bên cạnh đó, bộ nguồn sử dụng tụ chính Nhật Bản Nichicon với thông số 400V / 390µF, chịu được mức nhiệt lên tới 105°C, góp phần đảm bảo độ bền và độ ổn định lâu dài cho toàn hệ thống.

Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W
Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W

Tầng PFC được trang bị cặp MOSFET Wayon WMJ36N65F2 (36A) với chuẩn đóng gói TO-247, giúp cải thiện khả năng tản nhiệt và nâng cao hiệu suất khi vận hành ở tải cao. Đi kèm là diode xung Hoen CH3D10065A (10A) hỗ trợ tối ưu quá trình chuyển mạch. Toàn bộ hoạt động của tầng PFC được điều khiển bởi IC Champion CM6500UNX, đảm bảo khả năng vận hành ổn định và hiệu quả.

Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W
Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W

Tầng PWM/LLC được thiết kế theo cấu trúc half-bridge (nửa cầu), sử dụng cặp MOSFET NCEpower NCE65TF130 (40A) nhằm đảm bảo hiệu suất chuyển đổi và độ ổn định khi hoạt động ở tải cao. IC Champion CM6901X đảm nhiệm vai trò tạo dao động cho mạch PWM/LLC, đồng thời điều khiển các MOSFET chỉnh lưu trên đường 12V.

Bên cạnh đó, khu vực này còn được trang bị IC giám sát Grenergy GR8313, cung cấp các cơ chế bảo vệ quan trọng như OVP (quá áp), UVP (thấp áp) và SCP (ngắn mạch). Đi kèm là IC khuếch đại thuật toán kép UTC358 (Op-amp), hỗ trợ kiểm soát tín hiệu và nâng cao độ ổn định cho toàn bộ hệ thống.

Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W
Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W

Cuộn cảm trong mạch cộng hưởng LLC được bố trí ngay trên đỉnh biến áp chính, giúp tối ưu không gian và tăng độ gọn gàng cho bo mạch. Đường 12V single rail được chỉnh lưu thông qua 6 MOSFET Nexperia PSMN1R0-40YLD, cho khả năng chịu tải rất cao (lý thuyết lên tới 280A mỗi MOSFET), đảm bảo đáp ứng tốt các cấu hình tiêu thụ điện lớn.

Toàn bộ cụm này được tản nhiệt trực tiếp nhờ luồng gió từ quạt làm mát, kết hợp với lớp vỏ kim loại và hệ thống thanh đồng busbar hàn cố định xung quanh, giúp tăng hiệu quả dẫn điện và cải thiện khả năng tản nhiệt tổng thể.

Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W

Hai đường điện 5V và 3.3V được tạo ra từ hai mạch DC-to-DC (VRM) riêng biệt, sử dụng IC điều khiển Anpec APW7164 kết hợp với cặp MOSFET AP4024GEMT (60A) nhằm đảm bảo hiệu suất chuyển đổi ổn định.

Do IC APW7164 không tích hợp sẵn cơ chế bảo vệ quá dòng (OCP), nhà sản xuất đã bổ sung thêm op-amp kép LM358F để đảm nhiệm chức năng giám sát và bảo vệ cho cả hai đường điện, giúp hệ thống vận hành an toàn và đáng tin cậy hơn.

Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W

Đường nguồn chờ 5VSB được đảm nhiệm bởi IC tích hợp Excelliance MOS EM8564A, sử dụng chuẩn đóng gói DIP 7 chân, giúp đảm bảo khả năng cấp điện ổn định cho các chế độ chờ và khởi động của hệ thống.

Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W

VSP TEREX VXP1000 1000W ATX 3.0/PCIe 5.0 sử dụng gần như toàn bộ tụ rắn tại khu vực lọc nhiễu đầu ra, giúp tăng độ bền và cải thiện độ ổn định điện áp. Toàn bộ linh kiện, bao gồm cả SMD, đều được bố trí và hàn trên mặt trên của bo mạch, nhờ đó mặt dưới PCB trở nên thông thoáng, gọn gàng và có độ hoàn thiện cao.

Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W
Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W

III. Thử nghiệm PSU VSP TEREX VXP1000 1000W

1. Load testing ( Thử tải)

Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W

Để đơn giản hóa việc theo dõi điện áp theo tiêu chuẩn ATX 3.0 của Intel, đường 12V trên nguồn single rail được chia thành 2 nhóm trong quá trình thử tải:

  • 12V1: Cấp cho toàn bộ hệ thống ngoại trừ CPU (mainboard, PCIe,…)
  • 12V2: Chỉ cấp riêng cho CPU (ATX12V/EPS12V)

Trong quá trình test, VSP TEREX VXP1000 1000W ATX 3.0/PCIe 5.0 cho thấy khả năng vận hành rất ổn định khi hoàn thành tốt các mức tải khác nhau. Điện áp duy trì với biên độ dao động thấp, luôn nằm trong giới hạn tiêu chuẩn ATX. Hiệu suất đạt khoảng ~93% tại 230Vac, đáp ứng đầy đủ chứng nhận 80 Plus Gold.
Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W
Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W
Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W
Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W
Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W

2. Inrush Current Testing (Dòng khởi động)

Do sử dụng NTC có giá trị khoảng 2.5Ω trong mạch hạn dòng khởi động, VSP TEREX VXP1000 1000W ATX 3.0/PCIe 5.0 ghi nhận mức dòng inrush tương đối cao, vào khoảng 176A, chỉ thấp hơn một chút so với mẫu nguồn không trang bị NTC như DPS-750AB đã được đánh giá trước đó.

Tuy nhiên, điểm này hoàn toàn có thể tối ưu bằng cách nâng giá trị NTC lên khoảng , mà gần như không ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể. Nguyên nhân là NTC chỉ hoạt động trong giai đoạn khởi động, sau đó sẽ được relay bypass, nên không tác động đến quá trình vận hành lâu dài của bộ nguồn.

Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W

3. Sync Transient Response Test (Tải biến thiên)

  • Tải tụ (Capacitance load): 3300µF cho mỗi rail (12V1, 12V2, 5V, 3.3V, 5VSB)
  • Tốc độ biến thiên (Slew rate):
    • 12V: 5A/µs (12VHPWR) hoặc 2.5A/µs
    • 5V & 3.3V: 1A/µs
    • 5VSB: 0.1A (theo tiêu chuẩn Intel ATX 3.0)

Trong bài test tải biến thiên, VSP TEREX VXP1000 1000W ATX 3.0/PCIe 5.0 cho kết quả tương tự phiên bản VXP850 850W, với mức dao động điện áp trên các đường điện nhìn chung khá thấp và ổn định. Tuy nhiên, điểm trừ nhỏ là đường 3.3V có thời điểm lệch ra ngoài giới hạn ATX khoảng 0.05V.

Ở bài test mô phỏng mức tiêu thụ điện đột biến của GPU (power excursion), bộ nguồn chưa đạt kết quả tốt như bản 850W. Cụ thể, điện áp có xu hướng vượt ngưỡng tiêu chuẩn ATX khoảng 0.2V tại các mức tải 160% và 180%, cho thấy khả năng kiểm soát spike tải cực cao vẫn còn dư địa để cải thiện.

Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W
Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W
-50Hz Low load:

-50Hz High load:

-10kHz Low load:

-10kHz High load:

Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W
Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W

120% Load:

Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W

160% Load:

Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W

180% Load:

Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W

200% Load:

Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W

4. Ripple & Noise (Nhiễu AC cao tần)

Trong bài đo nhiễu cao tần, VSP TEREX VXP1000 1000W ATX 3.0/PCIe 5.0 cho kết quả ở mức khá, với biên độ ripple trên đường 12V dao động quanh ~50mV, vẫn nằm trong giới hạn cho phép của tiêu chuẩn ATX.

Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W
Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W

5. Hold-up Time (Thời gian lưu điện)

VSP TEREX VXP1000 1000W ATX 3.0/PCIe 5.0 có thời gian lưu điện ở mức tương đối thấp so với yêu cầu của chuẩn ATX. Cụ thể, tín hiệu PG_OK đạt khoảng 10.7ms so với mức tiêu chuẩn 16ms, trong khi đường 12V rời khỏi ngưỡng điện áp an toàn sau khoảng 12.2ms (so với chuẩn 17ms). Điều này cho thấy khả năng duy trì điện áp khi mất nguồn đột ngột vẫn còn hạn chế và cần được cải thiện thêm.

Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W
Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W

6. Protection Features (Các chế độ bảo vệ)

Các cơ chế bảo vệ trên VSP TEREX VXP1000 1000W ATX 3.0/PCIe 5.0 hoạt động ổn định và có độ nhạy cao. Trong quá trình thử nghiệm, bộ nguồn phản hồi chính xác ở các tình huống lỗi, cho thấy hệ thống bảo vệ được triển khai hiệu quả và không có điểm đáng lo ngại.

Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W

7. Earth Leak Current (Kiểm tra dòng rò)

Đối với các thiết bị IT thuộc Class I – trong đó có nguồn máy tính ATX – tiêu chuẩn an toàn quy định dòng rò không được vượt quá 3.5mA khi hoạt động ở mức điện áp khoảng 110% điện áp tối đa mà nhà sản xuất công bố. Trong trường hợp này, mức thử tương đương khoảng 264VAC @60Hz (110% của 240VAC).

Để đánh giá chính xác thông số này, quá trình đo được thực hiện bằng thiết bị chuyên dụng GW Instek GLC-9000, đảm bảo kết quả kiểm tra có độ tin cậy cao.

Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W

8. Nhiệt độ hoạt động & tốc độ quạt (Temp & Fan RPM)

  • Điều kiện môi trường: 38–45°C

Đường cong quạt (fan curve) của VSP TEREX VXP1000 1000W ATX 3.0/PCIe 5.0 được thiết lập theo hướng tăng dần theo mức tải, khi nhiệt lượng sinh ra nhiều hơn. Tốc độ quạt có thể đạt trên 2000 RPM ở tải cao nhằm đảm bảo khả năng làm mát hiệu quả cho các linh kiện công suất bên trong.

Tuy nhiên, để đổi lấy hiệu năng tản nhiệt này, độ ồn của quạt sẽ tăng lên, đặc biệt khi hệ thống hoạt động ở mức tải lớn.

Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W
Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W

Quạt làm mát sử dụng trên bộ nguồn đến từ Poweryear (model PY-1225M12S), hoạt động ở 12V – 0.26A, sử dụng vòng bi sleeve bearing với tốc độ tối đa khoảng 2000 RPM, đáp ứng tốt nhu cầu tản nhiệt cho hệ thống khi vận hành ở tải cao.

Đánh giá PSU VSP TEREX VXP1000 1000W

IV. Kết luận

VSP TEREX VXP1000 1000W ATX 3.0/PCIe 5.0 cho thấy chất lượng hoàn thiện tốt cả về điện áp lẫn linh kiện bên trong. Sản phẩm được trang bị đầu cấp nguồn PCIe 5.0 / 12VHPWR 600W, tương thích hoàn hảo với các dòng GPU RTX 4000 series. Với hiệu suất đạt tới ~93% tại 230Vac, đây cũng là một trong những bộ nguồn thương hiệu Việt đầu tiên đạt chứng nhận 80 Plus Gold.

Ở phân khúc của mình, VXP1000 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các cấu hình tầm trung đến cao cấp, đặc biệt là các hệ thống sử dụng GPU thế hệ mới yêu cầu công suất lớn và khả năng chịu tải đột biến cao.

Ưu điểm:

  • Linh kiện chất lượng tốt
  • Điện áp ổn định, đáp ứng chuẩn ATX (hỗ trợ power excursion tới 200%)
  • Trang bị cổng PCIe 5.0 / 12VHPWR 600W
  • Hiệu suất cao, đạt chuẩn 80 Plus Gold (~93% @230Vac)

Nhược điểm:

  • Dòng khởi động (inrush current) còn cao, có thể cải thiện bằng việc tăng giá trị NTC
  • Cần tối ưu thêm điện áp đường 12V ở các mức tải cao (160% – 180% power excursion)

Lưu ý: Các phiên bản thương mại của VSP VXP850 & VXP1000 sẽ được nâng cấp với lớp vỏ dày dặn hơn, đồng thời đã chỉnh sửa lại các thông tin kỹ thuật chưa chính xác trên bao bì.

0 ( 0 bình chọn )

PCMAG

https://pcmag.vn
PCMAG.VN | Website đánh giá chuyên sâu, hướng dẫn chi tiết, tin tức mới nhất về PC, laptop và công nghệ.Tham gia cộng đồng PCMAG.VN ngay hôm nay!

Ý kiến bạn đọc (0)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết liên quan

Bài viết mới

Xem thêm