Nguồn PC

Đánh Giá PSU Einarex Axis Master L5 750W: Giá Tốt, Hiệu Năng Ổn Định

34

Theo đánh giá từ PCMAG, Einarex – thương hiệu linh kiện máy tính và thiết bị ngoại vi thuộc hãng Technomall – tiếp tục mở rộng danh mục sản phẩm đa dạng của mình, trải dài từ phân khúc phổ thông đến cao cấp. Trong bài viết này, chúng tôi thử nghiệm và đánh giá nguồn máy tính Einarex Axis Master L5 750W, một đại diện tiêu biểu ở phân khúc tầm trung.

Model này được nhà sản xuất công bố trang bị nhiều tính năng nổi bật như chứng nhận 80Plus Bronze, thiết kế Active PFC Full-Range + DC-to-DC, đạt chuẩn ATX 3.1 mới nhất và hỗ trợ đầu cấp nguồn 12V-2×6 / PCIe 5.1, phù hợp cho các hệ thống hiện đại cần hiệu năng ổn định và khả năng cấp điện cho GPU đời mới.

I. Hộp và phụ kiện Einarex Axis Master L5 750W

Hộp của Axis Master L5 750W có kích thước trung bình, sử dụng tông màu xanh – đen chủ đạo, tạo cảm giác hiện đại và dễ nhận diện. Bao bì gồm hai lớp vỏ, giúp tăng độ chắc chắn và mang lại sự chăm chút hơn cho tổng thể sản phẩm. Các mặt hông của hộp được in đầy đủ thông số kỹ thuật, giúp người dùng nhanh chóng nắm bắt các đặc tính quan trọng ngay từ bên ngoài.




Phụ kiện đi kèm Axis Master L5 750W bao gồm: một dây nguồn chuẩn EU, bốn ốc cố định PSU, và một thẻ QR code cho phép người dùng truy cập nhanh vào tài liệu hướng dẫn sử dụng trên website của Einarex.

II. PSU Einarex Axis Master L5 750W

1. Bên ngoài

Axis Master L5 750W được thiết kế theo chuẩn kích thước ATX, phủ lớp sơn tĩnh điện màu đen bền bỉ. Tem trang trí ở mặt hông được cách điệu tạo cảm giác tinh tế và hoàn thiện tốt hơn cho tổng thể sản phẩm. Bộ nguồn sử dụng quạt làm mát 120mm, đảm bảo cân bằng giữa khả năng tản nhiệt và độ ồn trong quá trình vận hành.


Nguồn Axis Master L5 750W có công suất danh định 750W, sử dụng thiết kế single rail 12V với tải tối đa 750W, cùng mạch Active PFC Full-Range (100–240Vac).

Về chứng nhận hiệu suất, sau khi kiểm tra dữ liệu trên 80Plus.org, có thể thấy Einarex đã sử dụng logo 80Plus chưa hoàn toàn chính xác. Theo thông tin công bố trên website 80Plus, model này đạt chứng nhận 80Plus Bronze 230V EU, chứ không phải 80Plus Bronze 110V (Full-Range) như logo thể hiện.

Chúng ta sẽ chờ phía Einarex phối hợp cùng tổ chức 80Plus để cập nhật và điều chỉnh lại thông tin cho đúng với chứng nhận chính thức.

Hệ thống cáp dạng cáp bẹ đen mềm của Axis Master L5 750W được trang bị đầy đủ cho các cấu hình phổ thông đến cao cấp, bao gồm:

  • 1× 24-pin Mainboard: 50 cm
  • 2× 4+4-pin ATX12V CPU: 60 cm
  • 4× 6+2-pin PCIe: 50 cm + 15 cm (dạng dây đôi)
  • 1× 12V-2×6 / PCIe 5.1 (450W rated, 18AWG): 55 cm
  • 4× SATA: 40 cm + 15 cm + 15 cm
  • 2× ATA (Molex): 40 cm + 15 cm + 15 cm

2. Bên trong

Axis Master L5 750W sử dụng nền tảng Active PFC + Dual Forward kết hợp chỉnh lưu đồng bộ (SR), đồng thời được trang bị mạch DC-DC cho các đường 5V3.3V nhằm tối ưu hiệu suất cũng như độ ổn định điện áp. Bộ nguồn sử dụng PCB 2 lớp FR4, cho chất lượng và độ bền cao hơn đáng kể so với loại PCB 1 lớp CEM truyền thống.


Bảng linh kiện được sử dụng trên Axis Master L5 750W

Ở mức công suất khoảng 700W, việc trang bị mạch lọc nhiễu EMI đầy đủ với hai tầng lọc là một điểm đầu tư hợp lý. Thiết kế này giúp hạn chế nhiễu điện từ phát ra lưới điện bên ngoài, đồng thời giảm thiểu các xung nhiễu từ nguồn điện dân dụng (nếu có) tác động vào các linh kiện “nhạy cảm” ở các tầng mạch phía sau.


Tụ chính 390µF/420VDC đến từ thương hiệu 12KJ (Taiwan), hỗ trợ mức nhiệt độ hoạt động tối đa 105°C, đảm bảo độ bền và khả năng chịu tải tốt trong thời gian dài. Tiếp đến là diode cầu GBU1508 (15A), được gắn chung trên khối tản nhiệt của tầng PFC & PWM, giúp thiết bị duy trì hoạt động ổn định ngay cả trong điều kiện điện áp đầu vào thấp.



Tầng PFC được trang bị hai MOSFET Ocenme OSF18N50C (18A ×2) kết hợp với boost diode SI8U600F (8A) để đảm bảo hiệu suất chuyển đổi cao. Trong khi đó, tầng PWM sử dụng cặp MOSFET SI-semi SIF20N50F (20A), cung cấp khả năng chịu tải và độ ổn định tốt. Toàn bộ hệ thống hoạt động dưới sự điều khiển của IC dao động Champion CM6800UBX, một giải pháp phổ biến trên các nền tảng nguồn tầm trung nhờ độ tin cậy và hiệu quả cao.

Tại khu vực chỉnh lưu đồng bộ cho đường 12V của Axis Master L5 750W, nhà sản xuất sử dụng tổ hợp 4 MOSFET CYS CTP058N06A. Giải pháp này mang lại hiệu suất chuyển đổi cao hơn đáng kể so với các thiết kế dùng diode xung (Schottky) truyền thống, đồng thời giúp giảm thất thoát nhiệt và tăng độ ổn định khi vận hành tải nặng.

Hai đường 5V3.3V trên Axis Master L5 750W được tạo ra thông qua mạch VRM (DC-to-DC), sử dụng IC dao động Aplustek AT8852 (2 kênh) điều khiển 4 MOSFET Maple Semi SLM1000N03T (100A). Bên cạnh đó, bộ nguồn còn được trang bị tụ rắn ở ngõ ra nhằm tăng cường khả năng lọc nhiễu, giúp điện áp hai đường này ổn định và sạch hơn trong quá trình vận hành.

Bộ nguồn sử dụng IC giám sát EST7611S, hỗ trợ ba chế độ bảo vệ cơ bản gồm SCP (bảo vệ ngắn mạch), OVP (quá áp) và UVP (thấp áp), góp phần đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành. Đường 5Vsb được tạo lập bởi IC combo Chipown PN8141, mang lại hiệu suất tốt và độ ổn định cao. Toàn bộ tụ hóa lọc DC ngõ ra đều đến từ thương hiệu Hangcon, với khả năng chịu nhiệt tối đa 105°C, phù hợp cho môi trường hoạt động liên tục.

Phần mạch in của Axis Master L5 750W tương đối sạch. Chân linh kiện được cắt tỉa gọn gàng

III. Thử nghiệm Einarex Axis Master L5 750W

1. Load testing ( Thử tải)

Để đơn giản hóa bảng thông số điện áp theo Test Plan ATX 3.0 của Intel, đường 12V trên các bộ nguồn single rail nay được quy định thành hai nhóm tải trong quá trình kiểm tra:

  • 12V1: Toàn bộ linh kiện tiêu thụ điện áp 12V ngoại trừ CPU (bao gồm mainboard, PCIe, thiết bị ngoại vi…).
  • 12V2: Dành riêng cho CPU (đi qua đầu ATX12V/ EPS12V).

Trong các bài thử tải, Axis Master L5 750W thể hiện khả năng vận hành ổn định, với điện áp dao động nhỏ và luôn nằm trong giới hạn cho phép của tiêu chuẩn ATX. Hiệu suất đo được đạt mức khá cao, vào khoảng 89% ở 230Vac.

Nhờ được trang bị mạch DC-to-DC, các đường điện còn duy trì độ ổn định tốt ngay cả trong những bài kiểm tra tải không đồng đều (Crossload), đảm bảo tính tương thích và độ tin cậy với nhiều cấu hình hệ thống khác nhau.





2. Inrush Current Testing ( Dòng khởi động)

Axis Master L5 750W sở hữu mức dòng khởi động (inrush current) ở mức trung bình trong phân khúc, ghi nhận khoảng 104A, phù hợp với đặc tính của các bộ nguồn tầm trung hiện nay.

3. Sync Transient Response Test ( Tải biến thiên)

Theo chuẩn ATX 3.0 của Intel, cấu hình tải kiểm tra gồm:

  • Tải điện dung (Capacitance load): 3300µF cho mỗi đường điện (12V1, 12V2, 5V, 3.3V, 5Vsb)
  • Slew rate:
    • 12V: 5A/µs (đối với 12VHPWR) hoặc 2.5A/µs
    • 5V & 3.3V: 1A/µs
    • 5Vsb: 0.1A/µs

Trong quá trình kiểm thử, Axis Master L5 750W cho thấy độ dao động điện áp ở mức khá, nhìn chung vẫn đáp ứng yêu cầu. Điểm đáng tiếc duy nhất là đường 3.3V lệch nhẹ khỏi tiêu chuẩn ATX, nhưng mức sai số chỉ khoảng ~0.08V, không gây ảnh hưởng đáng kể trong thực tế.

Ở bài kiểm tra mô phỏng tải tức thời của GPU (Power Excursion), PSU không thể vượt qua hai mức tải 160% và 180% peak load do ngưỡng bảo vệ OPP được cài đặt tương đối thấp. Tuy vậy, với mức peak load 200% trong 100µs – quá ngắn để mạch bảo vệ kịp kích hoạt – hệ thống tụ ngõ ra đã phát huy hiệu quả, giúp điện áp vẫn giữ trong giới hạn ATX và đảm bảo tính ổn định tức thời.


-50Hz Low load:

-50Hz High load:

-10kHz Low load:

-10kHz High load:

-120% Peak Load:

-180% Peak Load:

-200% Peak Load:

4. Ripple & Noise ( Nhiễu AC cao tần)

Ripple & Noise của Axis Master L5 750W đạt mức khá tốt, với giá trị tối đa khoảng ~45mV trên cả ba đường điện chính, đáp ứng yêu cầu cho một bộ nguồn tầm trung và đảm bảo độ ổn định cho hệ thống trong quá trình vận hành.


5. Hold-up Time ( Thời gian lưu điện)

Axis Master L5 750W đạt thời gian lưu điện gần sát với chuẩn ATX 3.1, vốn đã giảm yêu cầu xuống 11ms thay vì 16ms như các phiên bản ATX 3.0 và cũ hơn. Điều này cho thấy khả năng duy trì điện áp của bộ nguồn ở mức tương đối tốt trong trường hợp mất điện áp đầu vào đột ngột.


6. Protection Features (Các chế độ bảo vệ)

Các chế độ bảo vệ trên Axis Master L5 750W hoạt động ổn định và phản hồi nhanh, giúp bộ nguồn tự động khởi động lại an toàn sau mỗi lần thử nghiệm mà không gặp bất kỳ sự cố nào, kể cả nhỏ nhất. Điều này cho thấy hệ thống bảo vệ được hiệu chỉnh tốt và đáng tin cậy trong quá trình vận hành thực tế.

7. Earth Leak Current ( Kiểm tra dòng rò)

Đối với các thiết bị IT thuộc Class I — trong đó nguồn máy tính ATX là một đại diện — tiêu chuẩn an toàn quy định rằng dòng rò không được vượt quá 3,5mA khi kiểm tra ở mức điện áp vào tương đương ~110% điện áp tối đa mà nhà sản xuất công bố PSU có thể hoạt động. Trong trường hợp này, mức điện áp kiểm tra sẽ là 110% của 240VAC, tương ứng khoảng 264VAC @ 60Hz.

Để đánh giá chỉ số này một cách chính xác, chúng tôi sử dụng thiết bị đo chuyên dụng GW Instek GLC-9000 nhằm ghi nhận dòng rò và đảm bảo PSU đáp ứng đúng chuẩn an toàn điện quốc tế.

8. Nhiệt độ làm việc và tốc độ quạt làm mát ( Temp & Fan RPM)

Trong điều kiện môi trường 38–45°C, điểm nóng nhất trên Axis Master L5 750W nằm tại tụ NTC giới hạn dòng khởi động, với mức nhiệt ghi nhận khoảng ~83°C. Khu vực ngõ ra của biến áp chínhcác MOSFET chỉnh lưu đồng bộ duy trì nhiệt độ thấp hơn đôi chút, ở mức ~76°C.

Quạt làm mát tăng tốc theo từng mức tải tương ứng với lượng nhiệt sinh ra, và có thể đạt tối đa hơn 2100 RPM, đủ khả năng giải nhiệt cho toàn bộ các linh kiện công suất bên trong. Tuy nhiên, sự đánh đổi cho hiệu quả làm mát này là độ ồn cao hơn, khiến PSU hoạt động kém êm ái khi tải nặng.


Axis Master L5 750W sử dụng quạt làm mát Einarex 12V 0.30A, Rifle bearing, có tốc độ tối đa khoảng 2100RPM

IV. Kết luận

Einarex Axis Master L5 750W thể hiện chất lượng điện áplinh kiện ở mức khá tốt, cùng hiệu suất vận hành cao đạt khoảng ~89% @ 230Vac. Thiết kế bắt mắt, trang bị mạch DC-to-DC (VRMs) giúp tối ưu hiệu quả chuyển đổi, và hệ thống cáp bẹ đen hiện đại đi kèm đầu cấp nguồn PCIe 5.1 / 12V-2×6 — khắc phục được những hạn chế tồn tại ở chuẩn PCIe 5.0 / 12VHPWR trước đây.

Với cấu hình chỉ cần một GPU tiêu thụ dưới 250W, Axis Master L5 750W là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống phổ thông đến tầm trung, vừa đảm bảo hiệu năng vừa duy trì tính ổn định lâu dài.

Ưu điểm

  • Chất lượng linh kiệnđiện áp ở mức khá
  • Trang bị đầu nguồn PCIe 5.1 / 12V-2×6 thế hệ mới
  • Hiệu suất tốt, đạt ~89% @ 230Vac
  • Sử dụng DC-to-DC (VRMs) cho đường 5V và 3.3V

Khuyết điểm

  • Cần cải thiện khả năng duy trì điện áp dưới các mức tải Peak 160% & 180% (Power Excursion)
  • Chưa được cập nhật thông tin chính xác trên 80Plus.org

0 ( 0 bình chọn )

PCMAG

https://pcmag.vn
PCMAG.VN | Website đánh giá chuyên sâu, hướng dẫn chi tiết, tin tức mới nhất về PC, laptop và công nghệ.Tham gia cộng đồng PCMAG.VN ngay hôm nay!

Ý kiến bạn đọc (0)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết liên quan

Bài viết mới

Xem thêm